Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
点火提前 tiếng trung là gì?
点火提前 tiếng trung là gì? 点火提前 tiếng trung có nghĩa là điểm hỏa trước (diǎnhuǒ tíqián ) 点火提前 tiếng trung có nghĩa là điểm hỏa trước (diǎnhuǒ tíqián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
后方医院 tiếng trung là gì?
后方医院 tiếng trung là gì? 后方医院 tiếng trung có nghĩa là bệnh viện hậu phương (hòu fāng yī yuàn ) 后方医院 tiếng trung có nghĩa là bệnh viện hậu phương (hòu fāng yī yuàn ).Thuộc ...
不患寡而患不均 là gì?
不患寡而患不均 là gì? 不患寡而患不均 có nghĩa là (bú huàn guǎ ér huàn bú jun1 ) không công bằng, không đồng đều 不患寡而患不均 có nghĩa là (bú huàn guǎ ér huàn bú jun1 ) không công ...
ば つ tiếng nhật là gì?
ば つ tiếng nhật là gì? ば つ tiếng nhật có nghĩa là Trừng trị (罰) ば つ tiếng nhật có nghĩa là Trừng trị (罰).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Pháp luật. Đây là thuật ...
コルク栓抜き、コルクスクリュー tiếng nhật là gì?
コルク栓抜き、コルクスクリュー tiếng nhật là gì? コルク栓抜き、コルクスクリュー tiếng nhật có nghĩa là Cái mở nắp chai rượu コルク栓抜き、コルクスクリュー tiếng nhật có nghĩa là Cái mở nắp chai rượu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là ...
각사탕 tiếng hàn là gì?
각사탕 tiếng hàn là gì? 각사탕 tiếng hàn có nghĩa là đường phèn 각사탕 tiếng hàn có nghĩa là đường phèn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Nguyên liệu nấu ăn. Đây là thuật ngữ được sử ...
竹叶青 tiếng trung là gì?
竹叶青 tiếng trung là gì? 竹叶青 tiếng trung có nghĩa là rượu trúc diệp thanh (zhúyèqīng ) 竹叶青 tiếng trung có nghĩa là rượu trúc diệp thanh (zhúyèqīng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. ...
风媒 tiếng trung là gì?
风媒 tiếng trung là gì? 风媒 tiếng trung có nghĩa là thụ phấn nhờ gió (fēng méi ) 风媒 tiếng trung có nghĩa là thụ phấn nhờ gió (fēng méi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Tevet là gì?
Tevet là gì? Tevet có nghĩa là vét máng gái ngành Tevet có nghĩa là vét máng gái ngành Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Tình dục. vét máng gái ngành ...
a piece of the pie Tiếng Anh là gì?
a piece of the pie Tiếng Anh là gì? a piece of the pie Tiếng Anh có nghĩa là Một phần của thứ gì đó như tiền hoặc lợi nhuận a piece of the pie ...
