Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Rhodium
Rhodium là gì? Rhodium có nghĩa là Chất Rođi (hóa học) Rhodium có nghĩa là Chất Rođi (hóa học). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Chất Rođi ...
Fuel filter evacuation
Fuel filter evacuation là gì? Fuel filter evacuation có nghĩa là Hút hơi lọc nhiên liệu Fuel filter evacuation có nghĩa là Hút hơi lọc nhiên liệu. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
傍ら tiếng nhật là gì?
傍ら tiếng nhật là gì? 傍ら tiếng nhật có nghĩa là Bên cạnh, xung quanh (かたわら) 傍ら tiếng nhật có nghĩa là Bên cạnh, xung quanh (かたわら).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là ...
コンピューター科学 tiếng nhật là gì?
コンピューター科学 tiếng nhật là gì? コンピューター科学 tiếng nhật có nghĩa là khoa học máy tính コンピューター科学 tiếng nhật có nghĩa là khoa học máy tính.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ ...
社会学 tiếng nhật là gì?
社会学 tiếng nhật là gì? 社会学 tiếng nhật có nghĩa là xã hội học 社会学 tiếng nhật có nghĩa là xã hội học.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử ...
要領 tiếng nhật là gì?
要領 tiếng nhật là gì? 要領 tiếng nhật có nghĩa là Chỉ dẫn (ようりょう) 要領 tiếng nhật có nghĩa là Chỉ dẫn (ようりょう).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ được sử ...
신속한 의사결정 tiếng hàn là gì?
신속한 의사결정 tiếng hàn là gì? 신속한 의사결정 tiếng hàn có nghĩa là quyết đoán nhanh chóng 신속한 의사결정 tiếng hàn có nghĩa là quyết đoán nhanh chóng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây ...
あつさ tiếng nhật là gì?
あつさ tiếng nhật là gì? あつさ tiếng nhật có nghĩa là độ dày (厚さ) あつさ tiếng nhật có nghĩa là độ dày (厚さ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ được sử ...
그림책 tiếng hàn là gì?
그림책 tiếng hàn là gì? 그림책 tiếng hàn có nghĩa là sách tranh 그림책 tiếng hàn có nghĩa là sách tranh.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
でんかいえき tiếng nhật là gì?
でんかいえき tiếng nhật là gì? でんかいえき tiếng nhật có nghĩa là Dung dịch điện (電解液) でんかいえき tiếng nhật có nghĩa là Dung dịch điện (電解液).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ ...
