Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
自閉症 tiếng nhật là gì?
自閉症 tiếng nhật là gì? 自閉症 tiếng nhật có nghĩa là tự kỷ (jiheishou) 自閉症 tiếng nhật có nghĩa là tự kỷ (jiheishou).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
联系方式 tiếng trung là gì?
联系方式 tiếng trung là gì? 联系方式 tiếng trung có nghĩa là phương thức liên hệ (liánxì fāngshì ) 联系方式 tiếng trung có nghĩa là phương thức liên hệ (liánxì fāngshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
괘씸하다 tiếng hàn là gì?
괘씸하다 tiếng hàn là gì? 괘씸하다 tiếng hàn có nghĩa là hỗn, vô lễ, vênh váo 괘씸하다 tiếng hàn có nghĩa là hỗn, vô lễ, vênh váo.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là ...
秋刀鱼 tiếng trung là gì?
秋刀鱼 tiếng trung là gì? 秋刀鱼 tiếng trung có nghĩa là cá thu đao (qiū dāoyú ) 秋刀鱼 tiếng trung có nghĩa là cá thu đao (qiū dāoyú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật ...
Government Inspectorate tiếng Anh là gì?
Government Inspectorate tiếng Anh là gì? Government Inspectorate tiếng Anh có nghĩa là Thanh tra Chính phủ Government Inspectorate tiếng Anh có nghĩa là Thanh tra Chính phủ Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
(to look) through rose-tinted glasses Tiếng Anh là gì?
(to look) through rose-tinted glasses Tiếng Anh là gì? (to look) through rose-tinted glasses Tiếng Anh có nghĩa là Khi ai đó nhìn mọi thứ dưới ánh sáng quá tâng bốc hoặc quá lạc quan ...
Flap fitting (n)
Flap fitting (n) là gì? Flap fitting (n) có nghĩa là tay nâng Flap fitting (n) có nghĩa là tay nâng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. tay nâng Tiếng ...
Moment of inertia
Moment of inertia là gì? Moment of inertia có nghĩa là Moment quán tính Moment of inertia có nghĩa là Moment quán tính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được ...
Loop transfer
Loop transfer là gì? Loop transfer có nghĩa là (n) Sự dịch vòng Loop transfer có nghĩa là (n) Sự dịch vòng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Eyelet buttonhole machine
Eyelet buttonhole machine là gì? Eyelet buttonhole machine có nghĩa là (n) Máy thùa khuy đầu tròn, máy thùa khuy mắt phượng Eyelet buttonhole machine có nghĩa là (n) Máy thùa khuy đầu tròn, máy ...
