Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
拖船 tiếng trung là gì?
拖船 tiếng trung là gì? 拖船 tiếng trung có nghĩa là tàu kéo tàu dắt để dắt tàu thủy vào cảng hoặc ngược sông (tuōchuán ) 拖船 tiếng trung có nghĩa là tàu kéo tàu ...
橡胶工业 tiếng trung là gì?
橡胶工业 tiếng trung là gì? 橡胶工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp cao su (xiàngjiāo gōngyè ) 橡胶工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp cao su (xiàngjiāo gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
垫球 tiếng trung là gì?
点球 tiếng trung là gì? 点球 tiếng trung có nghĩa là đá phạt đền (diǎnqiú ) 点球 tiếng trung có nghĩa là đá phạt đền (diǎnqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng đá. Đây là ...
头发鬈曲的人 tiếng trung là gì?
头发鬈曲的人 tiếng trung là gì? 头发鬈曲的人 tiếng trung có nghĩa là người tóc xoăn (tóufā quán qū de rén ) 头发鬈曲的人 tiếng trung có nghĩa là người tóc xoăn (tóufā quán qū de rén ).Thuộc ...
狗熊 黑熊 tiếng trung là gì?
狗熊 黑熊 tiếng trung là gì? 狗熊 黑熊 tiếng trung có nghĩa là gấu chó (gǒuxióng hēixióng ) 狗熊 黑熊 tiếng trung có nghĩa là gấu chó (gǒuxióng hēixióng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con ...
胃炎 tiếng trung là gì?
胃炎 tiếng trung là gì? 胃炎 tiếng trung có nghĩa là viêm dạ dày (wèiyán ) 胃炎 tiếng trung có nghĩa là viêm dạ dày (wèiyán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
아버지 tiếng hàn là gì?
아버지 tiếng hàn là gì? 아버지 tiếng hàn có nghĩa là bố, ba 아버지 tiếng hàn có nghĩa là bố, ba.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
월급 tiếng hàn là gì?
월급 tiếng hàn là gì? 월급 tiếng hàn có nghĩa là Lương tháng (/wol-geup/) 월급 tiếng hàn có nghĩa là Lương tháng (/wol-geup/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được ...
최고 기온 tiếng hàn là gì?
최고 기온 tiếng hàn là gì? 최고 기온 tiếng hàn có nghĩa là nhiệt độ cao nhất 최고 기온 tiếng hàn có nghĩa là nhiệt độ cao nhất.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây ...
合法撞人 tiếng trung là gì?
合法撞人 tiếng trung là gì? 合法撞人 tiếng trung có nghĩa là va chạm đúng luật (héfǎ zhuàngrén ) 合法撞人 tiếng trung có nghĩa là va chạm đúng luật (héfǎ zhuàngrén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
