Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
脚跟 tiếng trung là gì?
脚跟 tiếng trung là gì? 脚跟 tiếng trung có nghĩa là gót chân (jiǎogēn ) 脚跟 tiếng trung có nghĩa là gót chân (jiǎogēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
鼠鹿 tiếng trung là gì?
鼠鹿 tiếng trung là gì? 鼠鹿 tiếng trung có nghĩa là cheo cheo (shǔ lù ) 鼠鹿 tiếng trung có nghĩa là cheo cheo (shǔ lù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
矿层走向 矿层方向 tiếng trung là gì?
矿层走向 矿层方向 tiếng trung là gì? 矿层走向 矿层方向 tiếng trung có nghĩa là phương của vỉa (kuàngcéng zǒuxiàng kuàngcéng fāngxiàng ) 矿层走向 矿层方向 tiếng trung có nghĩa là phương của vỉa (kuàngcéng zǒuxiàng kuàngcéng fāngxiàng ...
袋鼠 tiếng trung là gì?
袋鼠 tiếng trung là gì? 袋鼠 tiếng trung có nghĩa là chuột túi kangaroo (dàishǔ ) 袋鼠 tiếng trung có nghĩa là chuột túi kangaroo (dàishǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
造纸工业 tiếng trung là gì?
造纸工业 tiếng trung là gì? 造纸工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp giấy (zàozhǐ gōngyè ) 造纸工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp giấy (zàozhǐ gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Công ty ...
竹节虫 tiếng trung là gì?
竹节虫 tiếng trung là gì? 竹节虫 tiếng trung có nghĩa là bọ que (zhújiéchóng ) 竹节虫 tiếng trung có nghĩa là bọ que (zhújiéchóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
散光 tiếng trung là gì?
散光 tiếng trung là gì? 散光 tiếng trung có nghĩa là lòa mắt (sànguāng ) 散光 tiếng trung có nghĩa là lòa mắt (sànguāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh về mắt. Đây là thuật ...
巡回音乐会 tiếng trung là gì?
巡回音乐会 tiếng trung là gì? 巡回音乐会 tiếng trung có nghĩa là buổi hòa nhạc lưu động (xúnhuí yīnyuèhuì ) 巡回音乐会 tiếng trung có nghĩa là buổi hòa nhạc lưu động (xúnhuí yīnyuèhuì ).Thuộc tiếng trung ...
다라 (양푼) tiếng hàn là gì?
다라 (양푼) tiếng hàn là gì? 다라 (양푼) tiếng hàn có nghĩa là thau 다라 (양푼) tiếng hàn có nghĩa là thau.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây là thuật ngữ được ...
肠梗阻 tiếng trung là gì?
肠梗阻 tiếng trung là gì? 肠梗阻 tiếng trung có nghĩa là tắc ruột (cháng gěngzǔ ) 肠梗阻 tiếng trung có nghĩa là tắc ruột (cháng gěngzǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
