Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Allowable stress, Permissible stress
Allowable stress, Permissible stress là gì? Allowable stress, Permissible stress có nghĩa là Ứng suất cho phép Allowable stress, Permissible stress có nghĩa là Ứng suất cho phép Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Flush bolt
Flush bolt là gì? Flush bolt có nghĩa là Chốt cửa âm vào đố cửa cho liền mặt cửa Flush bolt có nghĩa là Chốt cửa âm vào đố cửa cho liền mặt cửa Đây ...
Turn up (pant)
Turn up (pant) là gì? Turn up (pant) có nghĩa là (n) Bẻ lai quần Turn up (pant) có nghĩa là (n) Bẻ lai quần Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Throw off
Throw off là gì? Throw off có nghĩa là (n) Vứt bỏ Throw off có nghĩa là (n) Vứt bỏ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Cuff link
Cuff link là gì? Cuff link có nghĩa là (n) Khuy măng sét, kẹp măng sết Cuff link có nghĩa là (n) Khuy măng sét, kẹp măng sết Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Ride height adjustment
Ride height adjustment là gì? Ride height adjustment có nghĩa là Điều chỉnh khoảng sáng gầm xe Ride height adjustment có nghĩa là Điều chỉnh khoảng sáng gầm xe. Đây là thuật ngữ được sử ...
特等客舱 tiếng trung là gì?
特等客舱 tiếng trung là gì? 特等客舱 tiếng trung có nghĩa là khoang hành khách đặc biệt (tèděng kècāng ) 特等客舱 tiếng trung có nghĩa là khoang hành khách đặc biệt (tèděng kècāng ).Thuộc tiếng trung ...
右弦 tiếng trung là gì?
釉线 tiếng trung là gì? 釉线 tiếng trung có nghĩa là dây chuyền sản xuất gạch men (yòu xiàn ) 釉线 tiếng trung có nghĩa là dây chuyền sản xuất gạch men (yòu xiàn ).Thuộc ...
双人封网 tiếng trung là gì?
双人封网 tiếng trung là gì? 双人封网 tiếng trung có nghĩa là g hai người chắn bóng (shuāngrén fēngwǎn ) 双人封网 tiếng trung có nghĩa là g hai người chắn bóng (shuāngrén fēngwǎn ).Thuộc tiếng trung ...
国有财产 tiếng trung là gì?
国有财产 tiếng trung là gì? 国有财产 tiếng trung có nghĩa là tài sản nhà nước (guóyǒu cáichǎn ) 国有财产 tiếng trung có nghĩa là tài sản nhà nước (guóyǒu cáichǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
