Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

鞋里 tiếng trung là gì?

鞋里 tiếng trung là gì? 鞋里 tiếng trung có nghĩa là phần trong giày (xié lǐ ) 鞋里 tiếng trung có nghĩa là phần trong giày (xié lǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. ...

排水 tiếng trung là gì?

排水 tiếng trung là gì? 排水 tiếng trung có nghĩa là tiêu thoát nước (páishuǐ ) 排水 tiếng trung có nghĩa là tiêu thoát nước (páishuǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...

化肥工业 tiếng trung là gì?

化肥工业 tiếng trung là gì? 化肥工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp phân bón (huàféi gōngyè ) 化肥工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp phân bón (huàféi gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

干眼症 tiếng trung là gì?

干眼症 tiếng trung là gì? 干眼症 tiếng trung có nghĩa là khô mắt (gān yǎn zhèng ) 干眼症 tiếng trung có nghĩa là khô mắt (gān yǎn zhèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh về ...

肺水肿 tiếng trung là gì?

肺水肿 tiếng trung là gì? 肺水肿 tiếng trung có nghĩa là bệnh tràn dịch màng phổi (fèi shuǐzhǒng ) 肺水肿 tiếng trung có nghĩa là bệnh tràn dịch màng phổi (fèi shuǐzhǒng ).Thuộc tiếng trung ...

黑额黑雁 tiếng trung là gì?

黑额黑雁 tiếng trung là gì? 黑额黑雁 tiếng trung có nghĩa là ngỗng canada (hēi é hēi yàn ) 黑额黑雁 tiếng trung có nghĩa là ngỗng canada (hēi é hēi yàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

双边贸易 tiếng trung là gì?

双边贸易 tiếng trung là gì? 双边贸易 tiếng trung có nghĩa là mậu dịch song phương (shuāngbiān màoyì ) 双边贸易 tiếng trung có nghĩa là mậu dịch song phương (shuāngbiān màoyì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

室内游泳池 tiếng trung là gì?

室内游泳池 tiếng trung là gì? 室内游泳池 tiếng trung có nghĩa là bể bơi trong nhà (shìnèi yóuyǒngchí ) 室内游泳池 tiếng trung có nghĩa là bể bơi trong nhà (shìnèi yóuyǒngchí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

人工智能语言 tiếng trung là gì?

人工智能语言 tiếng trung là gì? 人工智能语言 tiếng trung có nghĩa là ngôn ngữ thông minh nhân tạo (réngōng zhìnéng yǔyán ) 人工智能语言 tiếng trung có nghĩa là ngôn ngữ thông minh nhân tạo (réngōng zhìnéng ...

男式短衬裤 tiếng trung là gì?

男式短衬裤 tiếng trung là gì? 男式短衬裤 tiếng trung có nghĩa là quần áo lót nam (nán shì duǎn chènkù ) 男式短衬裤 tiếng trung có nghĩa là quần áo lót nam (nán shì duǎn chènkù ).Thuộc ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab