Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Error message
Error message là gì? Error message có nghĩa là (n) Nội dung báo lỗi Error message có nghĩa là (n) Nội dung báo lỗi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Strangler
Strangler là gì? Strangler có nghĩa là Tên cũ của bướm gió Strangler có nghĩa là Tên cũ của bướm gió. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. ...
合成材料助剂 tiếng trung là gì?
合成材料助剂 tiếng trung là gì? 合成材料助剂 tiếng trung có nghĩa là phụ gia sản xuất (héchéng cáiliào zhù jì ) 合成材料助剂 tiếng trung có nghĩa là phụ gia sản xuất (héchéng cáiliào zhù jì ).Thuộc ...
滚塑加工 tiếng trung là gì?
滚塑加工 tiếng trung là gì? 滚塑加工 tiếng trung có nghĩa là gia công lăn nhựa (gǔn sù jiāgōng ) 滚塑加工 tiếng trung có nghĩa là gia công lăn nhựa (gǔn sù jiāgōng ).Thuộc tiếng trung ...
工业股票 tiếng trung là gì?
工业股票 tiếng trung là gì? 工业股票 tiếng trung có nghĩa là cổ phiếu công nghiệp (gōngyè gǔpiào ) 工业股票 tiếng trung có nghĩa là cổ phiếu công nghiệp (gōngyè gǔpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
陶瓷油墨 tiếng trung là gì?
陶瓷油墨 tiếng trung là gì? 陶瓷油墨 tiếng trung có nghĩa là mực in gốm (táocí yóumò ) 陶瓷油墨 tiếng trung có nghĩa là mực in gốm (táocí yóumò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cao su ...
茶几 tiếng trung là gì?
茶几 tiếng trung là gì? 茶几 tiếng trung có nghĩa là bàn trà (chájī ) 茶几 tiếng trung có nghĩa là bàn trà (chájī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
节目的编排 tiếng trung là gì?
节目的编排 tiếng trung là gì? 节目的编排 tiếng trung có nghĩa là biên soạn chương trình (jiémù de biānpái ) 节目的编排 tiếng trung có nghĩa là biên soạn chương trình (jiémù de biānpái ).Thuộc tiếng trung ...
苹果 tiếng trung là gì?
苹果 tiếng trung là gì? 苹果 tiếng trung có nghĩa là táo tây (píngguǒ ) 苹果 tiếng trung có nghĩa là táo tây (píngguǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là thuật ngữ ...
外国电台 tiếng trung là gì?
外国电台 tiếng trung là gì? 外国电台 tiếng trung có nghĩa là đài phát thanh nước ngoài (wàiguó diàntái ) 外国电台 tiếng trung có nghĩa là đài phát thanh nước ngoài (wàiguó diàntái ).Thuộc tiếng trung ...
