Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
八声杜鹃 tiếng trung là gì?
八声杜鹃 tiếng trung là gì? 八声杜鹃 tiếng trung có nghĩa là tìm vịt (bāshēng dùjuān ) 八声杜鹃 tiếng trung có nghĩa là tìm vịt (bāshēng dùjuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
胜地 tiếng trung là gì?
胜地 tiếng trung là gì? 胜地 tiếng trung có nghĩa là thắng cảnh (shèngdì ) 胜地 tiếng trung có nghĩa là thắng cảnh (shèngdì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động sản. Đây là thuật ...
换发球 tiếng trung là gì?
换发球 tiếng trung là gì? 换发球 tiếng trung có nghĩa là đổi giao cầu (huàn fāqiú ) 换发球 tiếng trung có nghĩa là đổi giao cầu (huàn fāqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cầu lông. ...
播音室 tiếng trung là gì?
播音室 tiếng trung là gì? 播音室 tiếng trung có nghĩa là phòng phát thanh (bòyīn shì ) 播音室 tiếng trung có nghĩa là phòng phát thanh (bòyīn shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phát thanh ...
保险盒 tiếng trung là gì?
保险盒 tiếng trung là gì? 保险盒 tiếng trung có nghĩa là hộp cầu chì (bǎoxiǎn hé ) 保险盒 tiếng trung có nghĩa là hộp cầu chì (bǎoxiǎn hé ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...
救生背带 tiếng trung là gì?
救生背带 tiếng trung là gì? 救生背带 tiếng trung có nghĩa là dây lưng cứu hộ (jiùshēng bēidài ) 救生背带 tiếng trung có nghĩa là dây lưng cứu hộ (jiùshēng bēidài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
安全门 tiếng trung là gì?
安全门 tiếng trung là gì? 安全门 tiếng trung có nghĩa là lối thoát hiểm (ānquánmén ) 安全门 tiếng trung có nghĩa là lối thoát hiểm (ānquánmén ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp ...
串通围标 tiếng trung là gì?
串通围标 tiếng trung là gì? 串通围标 tiếng trung có nghĩa là sự đấu thầu có dàn xếp thông đồng chỉ định nhà thầu (chuàntōng wéi biāo ) 串通围标 tiếng trung có nghĩa là sự đấu ...
Offer
Offer là gì? Offer có nghĩa là Chào Giá Offer có nghĩa là Chào Giá. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Chào Giá Tiếng Anh là gì? Chào Giá ...
be lovey-dovey Tiếng Anh là gì?
be lovey-dovey Tiếng Anh là gì? be lovey-dovey Tiếng Anh có nghĩa là Thể hiện tình yêu của bạn ở nơi công cộng bằng cách liên tục hôn và ôm be lovey-dovey Tiếng Anh có ...
