Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
破产者 tiếng trung là gì?
破产者 tiếng trung là gì? 破产者 tiếng trung có nghĩa là ngưòi bị phá sản (pòchǎn zhě ) 破产者 tiếng trung có nghĩa là ngưòi bị phá sản (pòchǎn zhě ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
肩膀 tiếng trung là gì?
肩膀 tiếng trung là gì? 肩膀 tiếng trung có nghĩa là vai (jiānbǎng ) 肩膀 tiếng trung có nghĩa là vai (jiānbǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là thuật ngữ ...
收盘 tiếng trung là gì?
收盘 tiếng trung là gì? 收盘 tiếng trung có nghĩa là đóng cửa (shōupán ) 收盘 tiếng trung có nghĩa là đóng cửa (shōupán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán và cổ phiếu. Đây ...
樟脑块 樟脑丸 tiếng trung là gì?
樟脑块 樟脑丸 tiếng trung là gì? 樟脑块 樟脑丸 tiếng trung có nghĩa là viên long não (zhāngnǎo kuài zhāngnǎowán ) 樟脑块 樟脑丸 tiếng trung có nghĩa là viên long não (zhāngnǎo kuài zhāngnǎowán ).Thuộc tiếng ...
油泉 tiếng trung là gì?
油泉 tiếng trung là gì? 油泉 tiếng trung có nghĩa là mạch dầu (yóu quán ) 油泉 tiếng trung có nghĩa là mạch dầu (yóu quán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
客户提供色卡 tiếng trung là gì?
客户提供色卡 tiếng trung là gì? 客户提供色卡 tiếng trung có nghĩa là bảng màu khách hàng cung cấp (kèhù tígōng sè kǎ ) 客户提供色卡 tiếng trung có nghĩa là bảng màu khách hàng cung cấp (kèhù ...
炼油厂 tiếng trung là gì?
炼油厂 tiếng trung là gì? 炼油厂 tiếng trung có nghĩa là nhà máy lọc dầu (liànyóu chǎng ) 炼油厂 tiếng trung có nghĩa là nhà máy lọc dầu (liànyóu chǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
暹罗芒 tiếng trung là gì?
暹罗芒 tiếng trung là gì? 暹罗芒 tiếng trung có nghĩa là xoài cát (xiān luó máng ) 暹罗芒 tiếng trung có nghĩa là xoài cát (xiān luó máng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
皮线 tiếng trung là gì?
皮线 tiếng trung là gì? 皮线 tiếng trung có nghĩa là dây bọc cao su (pí xiàn ) 皮线 tiếng trung có nghĩa là dây bọc cao su (pí xiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
出口项目 tiếng trung là gì?
出口项目 tiếng trung là gì? 出口项目 tiếng trung có nghĩa là hạng mục xuất khấu (chūkǒu xiàngmù ) 出口项目 tiếng trung có nghĩa là hạng mục xuất khấu (chūkǒu xiàngmù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
