Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
矿产 tiếng trung là gì?
矿产 tiếng trung là gì? 矿产 tiếng trung có nghĩa là khoáng sản (kuàng chǎn ) 矿产 tiếng trung có nghĩa là khoáng sản (kuàng chǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Khái thác khoáng sản. ...
肉汁果 tiếng trung là gì?
肉汁果 tiếng trung là gì? 肉汁果 tiếng trung có nghĩa là quả có cùi (ròu zhī guǒ ) 肉汁果 tiếng trung có nghĩa là quả có cùi (ròu zhī guǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
淡菜 tiếng trung là gì?
淡菜 tiếng trung là gì? 淡菜 tiếng trung có nghĩa là vẹm (dàn cài ) 淡菜 tiếng trung có nghĩa là vẹm (dàn cài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật dưới nước. Đây là ...
平头锁眼机 tiếng trung là gì?
平头锁眼机 tiếng trung là gì? 平头锁眼机 tiếng trung có nghĩa là máy thùa khuy đầu bằng (píngtóu suǒ yǎn jī ) 平头锁眼机 tiếng trung có nghĩa là máy thùa khuy đầu bằng (píngtóu suǒ yǎn ...
闪光灯泡 tiếng trung là gì?
闪光灯泡 tiếng trung là gì? 闪光灯泡 tiếng trung có nghĩa là bóng đèn chớp (shǎnguāngdēng pào ) 闪光灯泡 tiếng trung có nghĩa là bóng đèn chớp (shǎnguāngdēng pào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy ảnh. ...
汇编程序 tiếng trung là gì?
汇编程序 tiếng trung là gì? 汇编程序 tiếng trung có nghĩa là chương trình dịch hợp ngữ chương trình hợp dịch (huìbiān chéngxù ) 汇编程序 tiếng trung có nghĩa là chương trình dịch hợp ngữ chương ...
周转税 tiếng trung là gì?
周转税 tiếng trung là gì? 周转税 tiếng trung có nghĩa là thuế chu chuyến quay vòng (zhōuzhuǎn shuì ) 周转税 tiếng trung có nghĩa là thuế chu chuyến quay vòng (zhōuzhuǎn shuì ).Thuộc tiếng trung ...
日历表 tiếng trung là gì?
日历表 tiếng trung là gì? 日历表 tiếng trung có nghĩa là lịch ngày (rìlì biǎo ) 日历表 tiếng trung có nghĩa là lịch ngày (rìlì biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. Đây là ...
蛹 tiếng trung là gì?
蛹 tiếng trung là gì? 蛹 tiếng trung có nghĩa là nhộng (yǒng ) 蛹 tiếng trung có nghĩa là nhộng (yǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ được sử ...
绯胸鹦鹉 tiếng trung là gì?
绯胸鹦鹉 tiếng trung là gì? 绯胸鹦鹉 tiếng trung có nghĩa là vẹt ngực đỏ (fēixiōng yīngwǔ ) 绯胸鹦鹉 tiếng trung có nghĩa là vẹt ngực đỏ (fēixiōng yīngwǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây ...
