Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
屏风 tiếng trung là gì?
屏风 tiếng trung là gì? 屏风 tiếng trung có nghĩa là bức bình phong (píngfēng ) 屏风 tiếng trung có nghĩa là bức bình phong (píngfēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nội ngoại thất. Đây ...
寄存器容量 tiếng trung là gì?
寄存器容量 tiếng trung là gì? 寄存器容量 tiếng trung có nghĩa là dung lượng thanh ghi (jìcúnqì róngliàng ) 寄存器容量 tiếng trung có nghĩa là dung lượng thanh ghi (jìcúnqì róngliàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
递延负债 tiếng trung là gì?
递延负债 tiếng trung là gì? 递延负债 tiếng trung có nghĩa là nợ trả chậm (dì yán fùzhài ) 递延负债 tiếng trung có nghĩa là nợ trả chậm (dì yán fùzhài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
煤坑 tiếng trung là gì?
煤坑 tiếng trung là gì? 煤坑 tiếng trung có nghĩa là hố than hầm than (méi kēng ) 煤坑 tiếng trung có nghĩa là hố than hầm than (méi kēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
考勤制度 tiếng trung là gì?
考勤制度 tiếng trung là gì? 考勤制度 tiếng trung có nghĩa là chế độ kiểm tra chuyên cần (kǎoqín zhìdù ) 考勤制度 tiếng trung có nghĩa là chế độ kiểm tra chuyên cần (kǎoqín zhìdù ).Thuộc ...
行情信息服务 tiếng trung là gì?
行情信息服务 tiếng trung là gì? 行情信息服务 tiếng trung có nghĩa là dịch vụ cung cấp tin (hángqíng xìnxī fúwù ) 行情信息服务 tiếng trung có nghĩa là dịch vụ cung cấp tin (hángqíng xìnxī fúwù ).Thuộc ...
工具栏 tiếng trung là gì?
工具栏 tiếng trung là gì? 工具栏 tiếng trung có nghĩa là thanh công cụ (gōngjù lán ) 工具栏 tiếng trung có nghĩa là thanh công cụ (gōngjù lán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây ...
穿孔计算机 tiếng trung là gì?
穿孔计算机 tiếng trung là gì? 穿孔计算机 tiếng trung có nghĩa là máy tính đục lỗ (chuānkǒng jìsuànjī ) 穿孔计算机 tiếng trung có nghĩa là máy tính đục lỗ (chuānkǒng jìsuànjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
楼座 tiếng trung là gì?
楼座 tiếng trung là gì? 楼座 tiếng trung có nghĩa là ghế chuồng gà hạng ghế rẻ nhất trong rạp hát (lóu zuò ) 楼座 tiếng trung có nghĩa là ghế chuồng gà hạng ghế ...
敲 听检查 tiếng trung là gì?
敲 听检查 tiếng trung là gì? 敲 听检查 tiếng trung có nghĩa là kiểm tra thủ công (qiāo tīng jiǎnchá ) 敲 听检查 tiếng trung có nghĩa là kiểm tra thủ công (qiāo tīng jiǎnchá ...
