煤坑 tiếng trung là gì?

Cập nhật lần cuối 21/10/2023 bởi Đỗ Văn Quang trong vào 21/10/2023

煤坑 tiếng trung là gì?

煤坑 tiếng trung có nghĩa là hố than hầm than (méi kēng )

煤坑 tiếng trung có nghĩa là hố than hầm than (méi kēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than.
Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí.

hố than hầm than (méi kēng ) Tiếng Trung là gì?

Tiếng Trung có nghĩa là 煤坑 .

Ý nghĩa – Giải thích

煤坑 tiếng trung nghĩa là hố than hầm than (méi kēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than..

Đây là cách dùng 煤坑 tiếng trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2023.

Tổng kết

Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Dầu khí 煤坑 tiếng trung là gì? (hay giải thích hố than hầm than (méi kēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. nghĩa là gì?) . Định nghĩa 煤坑 tiếng trung là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng 煤坑 tiếng trung / hố than hầm than (méi kēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than.. Truy cập Website của chúng tôi để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Đây là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?

Thông qua nội dung trong bài viết có tiêu đề 煤坑 tiếng trung là gì? mà chúng tôi chia sẻ, admin hy vọng với các thông tin nay có thể giúp bạn đọc hiễu rõ hơn cũng như có thêm nhiều thông tin kiến thức về 煤坑 tiếng trung là gì?.

Mục nhập này đã được đăng trong Chưa phân loại. Đánh dấu trang permalink.
Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab