Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
内六角螺桿 tiếng trung là gì?
内六角螺桿 tiếng trung là gì? 内六角螺桿 tiếng trung có nghĩa là bulon lục giác lưu ý 螺栓luóshuan cũng là bulông nhá (nèi liùjiǎo luógǎn ) 内六角螺桿 tiếng trung có nghĩa là bulon lục giác lưu ...
帽子的尺码 tiếng trung là gì?
帽子的尺码 tiếng trung là gì? 帽子的尺码 tiếng trung có nghĩa là kích thước của mũ (màozi de chǐmǎ ) 帽子的尺码 tiếng trung có nghĩa là kích thước của mũ (màozi de chǐmǎ ).Thuộc tiếng trung ...
常用科目维护作业 tiếng trung là gì?
常用科目维护作业 tiếng trung là gì? 常用科目维护作业 tiếng trung có nghĩa là thao tác maintain tài khoản thường dùng aapi (chángyòng kēmù wéihù zuòyè ) 常用科目维护作业 tiếng trung có nghĩa là thao tác maintain tài khoản ...
切换装置 tiếng trung là gì?
切换装置 tiếng trung là gì? 切换装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị chuyển tiếp (qiēhuàn zhuāngzhì ) 切换装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị chuyển tiếp (qiēhuàn zhuāngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ねじ tiếng nhật là gì?
ねじ tiếng nhật là gì? ねじ tiếng nhật có nghĩa là Vít ねじ tiếng nhật có nghĩa là Vít.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Securities And Futures Commission (SFC)
Securities And Futures Commission (SFC) là gì? Securities And Futures Commission (SFC) có nghĩa là Chứng khoán Và Futures Commission (SFC) Securities And Futures Commission (SFC) có nghĩa là Chứng khoán Và Futures Commission (SFC). ...
as true as steel Tiếng Anh là gì?
as true as steel Tiếng Anh là gì? as true as steel Tiếng Anh có nghĩa là Trung thành, tận tâm as true as steel Tiếng Anh có nghĩa là Trung thành, tận tâm. Thành ...
Lực bất tòng tâm dịch sang Tiếng Hàn là gì?
Lực bất tòng tâm dịch sang Tiếng Hàn là gì? Lực bất tòng tâm dịch sang Tiếng Hàn có nghĩa là 닭 쫓던 개 지붕 쳐다본다 Lực bất tòng tâm dịch sang Tiếng Hàn có ...
Lease cord
Lease cord là gì? Lease cord có nghĩa là (n) Dây mối luồn sợi qua khe khổ phân lớp Lease cord có nghĩa là (n) Dây mối luồn sợi qua khe khổ phân lớp Đây ...
Book
Book là gì? Book có nghĩa là (n) Nắm (tơ), búi (xơ) Book có nghĩa là (n) Nắm (tơ), búi (xơ). – Book cloth: Vải đóng sách. – Book mark: Nếp gấp (quần áo). – ...
