Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
塑料衣架 tiếng trung là gì?
塑料衣架 tiếng trung là gì? 塑料衣架 tiếng trung có nghĩa là móc áo nhựa (sùliào yījià ) 塑料衣架 tiếng trung có nghĩa là móc áo nhựa (sùliào yījià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
连杆轴瓦 tiếng trung là gì?
连杆轴瓦 tiếng trung là gì? 连杆轴瓦 tiếng trung có nghĩa là bạc biên (lián gǎn zhóuwǎ ) 连杆轴瓦 tiếng trung có nghĩa là bạc biên (lián gǎn zhóuwǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...
裙裤 tiếng trung là gì?
裙裤 tiếng trung là gì? 裙裤 tiếng trung có nghĩa là quần đầm (qún kù ) 裙裤 tiếng trung có nghĩa là quần đầm (qún kù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo trẻ em. ...
中央处理器 tiếng trung là gì?
中央处理器 tiếng trung là gì? 中央处理器 tiếng trung có nghĩa là bộ xử lí trung tâm cpu (zhōngyāng chǔlǐ qì ) 中央处理器 tiếng trung có nghĩa là bộ xử lí trung tâm cpu (zhōngyāng chǔlǐ ...
消防钩梯 tiếng trung là gì?
消防钩梯 tiếng trung là gì? 消防钩梯 tiếng trung có nghĩa là thang móc cứu hỏa (xiāofáng gōu tī ) 消防钩梯 tiếng trung có nghĩa là thang móc cứu hỏa (xiāofáng gōu tī ).Thuộc tiếng trung ...
锁芯 tiếng trung là gì?
锁芯 tiếng trung là gì? 锁芯 tiếng trung có nghĩa là thuyền (suǒ xīn ) 锁芯 tiếng trung có nghĩa là thuyền (suǒ xīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
网络电话 tiếng trung là gì?
网络电话 tiếng trung là gì? 网络电话 tiếng trung có nghĩa là điện thoại internet (wǎngluò diànhuà ) 网络电话 tiếng trung có nghĩa là điện thoại internet (wǎngluò diànhuà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. ...
斯沃琪表 tiếng trung là gì?
斯沃琪表 tiếng trung là gì? 斯沃琪表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ swatch (sī wò qí biǎo ) 斯沃琪表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ swatch (sī wò qí biǎo ).Thuộc tiếng trung ...
滴油器 tiếng trung là gì?
滴油器 tiếng trung là gì? 滴油器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tra dầu nhỏ giọt vịt dầu nhỏ giọt (dī yóu qì ) 滴油器 tiếng trung có nghĩa là thiết bị tra dầu ...
电容器 tiếng trung là gì?
电容器 tiếng trung là gì? 电容器 tiếng trung có nghĩa là tụ điện (diànróngqì ) 电容器 tiếng trung có nghĩa là tụ điện (diànróngqì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật tổng hợp. Đây là ...
