Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
线缝 tiếng trung là gì?
线缝 tiếng trung là gì? 线缝 tiếng trung có nghĩa là đường khâu đường may (xiàn fèng ) 线缝 tiếng trung có nghĩa là đường khâu đường may (xiàn fèng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Mu tiếng trung là gì?
Mu tiếng trung là gì? Mu tiếng trung có nghĩa là pơ (鸡柚木 ) Mu tiếng trung có nghĩa là pơ (鸡柚木 ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
扶手椅 tiếng trung là gì?
扶手椅 tiếng trung là gì? 扶手椅 tiếng trung có nghĩa là ghế có tay vịn (fúshǒu yǐ ) 扶手椅 tiếng trung có nghĩa là ghế có tay vịn (fúshǒu yǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
阻流板 tiếng trung là gì?
阻流板 tiếng trung là gì? 阻流板 tiếng trung có nghĩa là tấm ngăn luồng khí (zǔ liú bǎn ) 阻流板 tiếng trung có nghĩa là tấm ngăn luồng khí (zǔ liú bǎn ).Thuộc tiếng trung ...
烤肉米线 tiếng trung là gì?
烤肉米线 tiếng trung là gì? 烤肉米线 tiếng trung có nghĩa là bún chả (kǎoròu mǐxiàn ) 烤肉米线 tiếng trung có nghĩa là bún chả (kǎoròu mǐxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn sáng. Đây ...
垃圾处理机 tiếng trung là gì?
垃圾处理机 tiếng trung là gì? 垃圾处理机 tiếng trung có nghĩa là máy xử lý rác (lèsè chǔlǐ jī ) 垃圾处理机 tiếng trung có nghĩa là máy xử lý rác (lèsè chǔlǐ jī ).Thuộc tiếng trung ...
海鲜 tiếng trung là gì?
海鲜 tiếng trung là gì? 海鲜 tiếng trung có nghĩa là hải sản tươi (hǎixiān ) 海鲜 tiếng trung có nghĩa là hải sản tươi (hǎixiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
士兵营房 tiếng trung là gì?
士兵营房 tiếng trung là gì? 士兵营房 tiếng trung có nghĩa là doanh trại quân đội (shì bīng yíng fáng ) 士兵营房 tiếng trung có nghĩa là doanh trại quân đội (shì bīng yíng fáng ).Thuộc ...
りねぎ tiếng nhật là gì?
りねぎ tiếng nhật là gì? りねぎ tiếng nhật có nghĩa là Hành lá りねぎ tiếng nhật có nghĩa là Hành lá.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Up
Lock-Up là gì? Lock-Up có nghĩa là Sự Khóa Lại; Đầu Tư Dài Hạn Lock-Up có nghĩa là Sự Khóa Lại; Đầu Tư Dài Hạn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
