Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
生管日报表 tiếng trung là gì?
生管日报表 tiếng trung là gì? 生管日报表 tiếng trung có nghĩa là bảng quản lý sản xuất hàng ngày (shēng guǎn rì bàobiǎo ) 生管日报表 tiếng trung có nghĩa là bảng quản lý sản xuất hàng ...
三联单 tiếng trung là gì?
三联单 tiếng trung là gì? 三联单 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn ba liên (sānlián dān ) 三联单 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn ba liên (sānlián dān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
四舍五入 tiếng trung là gì?
四舍五入 tiếng trung là gì? 四舍五入 tiếng trung có nghĩa là làm tròn số (sìshěwǔrù ) 四舍五入 tiếng trung có nghĩa là làm tròn số (sìshěwǔrù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. Đây là ...
中齿体 tiếng trung là gì?
中齿体 tiếng trung là gì? 中齿体 tiếng trung có nghĩa là lợi gầu (zhōng chǐ tǐ ) 中齿体 tiếng trung có nghĩa là lợi gầu (zhōng chǐ tǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật ...
行李票 tiếng trung là gì?
行李票 tiếng trung là gì? 行李票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn hành lý (xínglǐ piào ) 行李票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn hành lý (xínglǐ piào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
超低速 tiếng trung là gì?
超低速 tiếng trung là gì? 超低速 tiếng trung có nghĩa là tốc độ siêu thấp (chāo dīsù ) 超低速 tiếng trung có nghĩa là tốc độ siêu thấp (chāo dīsù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
广平省 tiếng trung là gì?
广平省 tiếng trung là gì? 广平省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh quảng bình (guǎng píng shěng ) 广平省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh quảng bình (guǎng píng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
开袋机 tiếng trung là gì?
开袋机 tiếng trung là gì? 开袋机 tiếng trung có nghĩa là máy bổ túi (kāi dài jī ) 开袋机 tiếng trung có nghĩa là máy bổ túi (kāi dài jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
儿童睡衣 tiếng trung là gì?
儿童睡衣 tiếng trung là gì? 儿童睡衣 tiếng trung có nghĩa là áo ngủ của trẻ em (értóng shuìyī ) 儿童睡衣 tiếng trung có nghĩa là áo ngủ của trẻ em (értóng shuìyī ).Thuộc tiếng trung ...
开罐刀 tiếng trung là gì?
开罐刀 tiếng trung là gì? 开罐刀 tiếng trung có nghĩa là dao mở đồ hộp (kāi guàn dāo ) 开罐刀 tiếng trung có nghĩa là dao mở đồ hộp (kāi guàn dāo ).Thuộc tiếng trung ...
