Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
CD player
CD player là gì? CD player có nghĩa là Máy hát đĩa compact CD player có nghĩa là Máy hát đĩa compact. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Cracking stress
Cracking stress là gì? Cracking stress có nghĩa là Ứng suất gây nứt Cracking stress có nghĩa là Ứng suất gây nứt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Flush ring
Flush ring là gì? Flush ring có nghĩa là Cái vòng để kéo cánh cửa, gắn âm ở đố cửa Flush ring có nghĩa là Cái vòng để kéo cánh cửa, gắn âm ở đố ...
Resistance to dry cleaning
Resistance to dry cleaning là gì? Resistance to dry cleaning có nghĩa là (n) Tính ổn định khi làm sạch khô Resistance to dry cleaning có nghĩa là (n) Tính ổn định khi làm sạch ...
Loden cloth
Loden cloth là gì? Loden cloth có nghĩa là (n) Vải loden (vải đay dệt thô) Loden cloth có nghĩa là (n) Vải loden (vải đay dệt thô) Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
着陆 tiếng trung là gì?
着陆 tiếng trung là gì? 着陆 tiếng trung có nghĩa là hạ xuống mặt đất (zhuólù ) 着陆 tiếng trung có nghĩa là hạ xuống mặt đất (zhuólù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay. ...
提货通知单打印 tiếng trung là gì?
提货通知单打印 tiếng trung là gì? 提货通知单打印 tiếng trung có nghĩa là in phiếu thông báo b l aapr (tíhuò tōngzhī dān dǎyìn ) 提货通知单打印 tiếng trung có nghĩa là in phiếu thông báo b l ...
糖莲心 tiếng trung là gì?
糖莲心 tiếng trung là gì? 糖莲心 tiếng trung có nghĩa là mứt sen (táng liánxīn ) 糖莲心 tiếng trung có nghĩa là mứt sen (táng liánxīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
产业 tiếng trung là gì?
产业 tiếng trung là gì? 产业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp (chǎnyè ) 产业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp (chǎnyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
恒压充电装置 tiếng trung là gì?
恒压充电装置 tiếng trung là gì? 恒压充电装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị trực nạp ắc qui (héng yā chōngdiàn zhuāngzhì ) 恒压充电装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị trực nạp ắc qui (héng ...
