Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
血龙木 là gì?
血龙木 là gì? 血龙木 có nghĩa là (xuè lóng mù ) gỗ huyết long 血龙木 có nghĩa là (xuè lóng mù ) gỗ huyết long.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
桩帽 tiếng trung là gì?
桩帽 tiếng trung là gì? 桩帽 tiếng trung có nghĩa là đầu cọc (zhuāng mào ) 桩帽 tiếng trung có nghĩa là đầu cọc (zhuāng mào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
汽泡安全阀 tiếng trung là gì?
汽泡安全阀 tiếng trung là gì? 汽泡安全阀 tiếng trung có nghĩa là van an toàn bao hơi (qì pào ānquán fá ) 汽泡安全阀 tiếng trung có nghĩa là van an toàn bao hơi (qì pào ānquán ...
留兰香 tiếng trung là gì?
留兰香 tiếng trung là gì? 留兰香 tiếng trung có nghĩa là rau bạc hà rau thơm (liú lán xiāng ) 留兰香 tiếng trung có nghĩa là rau bạc hà rau thơm (liú lán xiāng ).Thuộc ...
独白 tiếng trung là gì?
独白 tiếng trung là gì? 独白 tiếng trung có nghĩa là độc thoại (dúbái ) 独白 tiếng trung có nghĩa là độc thoại (dúbái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát. Đây ...
词典 tiếng trung là gì?
词典 tiếng trung là gì? 词典 tiếng trung có nghĩa là từ điển (cídiǎn ) 词典 tiếng trung có nghĩa là từ điển (cídiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây là thuật ...
医务人员 tiếng trung là gì?
医务人员 tiếng trung là gì? 医务人员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên y tế (yīwù rényuán ) 医务人员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên y tế (yīwù rényuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
煤破碎机 磨煤机 tiếng trung là gì?
煤破碎机 磨煤机 tiếng trung là gì? 煤破碎机 磨煤机 tiếng trung có nghĩa là máy nghiền than (méi pòsuì jī mó méi jī ) 煤破碎机 磨煤机 tiếng trung có nghĩa là máy nghiền than (méi pòsuì ...
医疗保险费 là gì?
医疗保险费 là gì? 医疗保险费 có nghĩa là (yī liáo bǎo xiǎn fèi ) phí bảo hiểm y tế 医疗保险费 có nghĩa là (yī liáo bǎo xiǎn fèi ) phí bảo hiểm y tế.Thuộc tiếng trung ...
テカリ tiếng nhật là gì?
テカリ tiếng nhật là gì? テカリ tiếng nhật có nghĩa là Ủi bóng, cấn bóng テカリ tiếng nhật có nghĩa là Ủi bóng, cấn bóng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ ...
