Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

Perspiration stain

Perspiration stain là gì? Perspiration stain có nghĩa là (n) Vết ố mồ hôi, vết hoen mồ hôi Perspiration stain có nghĩa là (n) Vết ố mồ hôi, vết hoen mồ hôi Đây là thuật ...

Leaf fibre

Leaf fibre là gì? Leaf fibre có nghĩa là (n) Xơ lá cây Leaf fibre có nghĩa là (n) Xơ lá cây Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...

应付凭单打印 tiếng trung là gì?

应付凭单打印 tiếng trung là gì? 应付凭单打印 tiếng trung có nghĩa là in phiếu thanh toán aapr (yìngfù píngdān dǎyìn ) 应付凭单打印 tiếng trung có nghĩa là in phiếu thanh toán aapr (yìngfù píngdān dǎyìn ).Thuộc ...

塔式起重机 tiếng trung là gì?

塔式起重机 tiếng trung là gì? 塔式起重机 tiếng trung có nghĩa là cần trục (tǎ shì qǐzhòngjī ) 塔式起重机 tiếng trung có nghĩa là cần trục (tǎ shì qǐzhòngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc. ...

购货部 tiếng trung là gì?

购货部 tiếng trung là gì? 购货部 tiếng trung có nghĩa là ban thống kê mua hàng (gòu huò bù ) 购货部 tiếng trung có nghĩa là ban thống kê mua hàng (gòu huò bù ).Thuộc ...

耐克公司 tiếng trung là gì?

耐克公司 tiếng trung là gì? 耐克公司 tiếng trung có nghĩa là công ty Nike (nài kè gōngsī ) 耐克公司 tiếng trung có nghĩa là công ty Nike (nài kè gōngsī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

光瓷 tiếng trung là gì?

光瓷 tiếng trung là gì? 光瓷 tiếng trung có nghĩa là đồ sứ phủ men láng (guāng cí ) 光瓷 tiếng trung có nghĩa là đồ sứ phủ men láng (guāng cí ).Thuộc tiếng trung ...

桐油 tiếng trung là gì?

桐油 tiếng trung là gì? 桐油 tiếng trung có nghĩa là dầu trẩu (tóngyóu ) 桐油 tiếng trung có nghĩa là dầu trẩu (tóngyóu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. Đây là ...

在说你 là gì?

在说你 là gì? 在说你 có nghĩa là (zài shuō nǐ ) đang nói mày 在说你 có nghĩa là (zài shuō nǐ ) đang nói mày.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

零位电流 tiếng trung là gì?

零位电流 tiếng trung là gì? 零位电流 tiếng trung có nghĩa là dòng điện thứ tự không (líng wèi diànliú ) 零位电流 tiếng trung có nghĩa là dòng điện thứ tự không (líng wèi diànliú ).Thuộc ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab