Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
上机架 tiếng trung là gì?
上机架 tiếng trung là gì? 上机架 tiếng trung có nghĩa là giá chữ thập trên (shàng jī jià ) 上机架 tiếng trung có nghĩa là giá chữ thập trên (shàng jī jià ).Thuộc tiếng trung ...
隔离刀 tiếng trung là gì?
隔离刀 tiếng trung là gì? 隔离刀 tiếng trung có nghĩa là dao cách ly (gélí dāo ) 隔离刀 tiếng trung có nghĩa là dao cách ly (gélí dāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. ...
汽车不能泡水 là gì?
汽车不能泡水 là gì? 汽车不能泡水 có nghĩa là (qì chē bú néng pào shuǐ ) Xe hoi khong dc ngam nuoc 汽车不能泡水 có nghĩa là (qì chē bú néng pào shuǐ ) Xe hoi khong dc ...
회식 tiếng hàn là gì?
회식 tiếng hàn là gì? 회식 tiếng hàn có nghĩa là Tiệc liên hoan (/hoe-sik/) 회식 tiếng hàn có nghĩa là Tiệc liên hoan (/hoe-sik/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ...
工资差额 tiếng trung là gì?
工资差额 tiếng trung là gì? 工资差额 tiếng trung có nghĩa là mức chênh lệch lương (gōngzī chā é ) 工资差额 tiếng trung có nghĩa là mức chênh lệch lương (gōngzī chā é ).Thuộc tiếng trung ...
Availability
Availability là gì? Availability có nghĩa là Tính khả dụng Availability có nghĩa là Tính khả dụng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Tính khả dụng Tiếng Anh là ...
no love lost between Tiếng Anh là gì?
no love lost between Tiếng Anh là gì? no love lost between Tiếng Anh có nghĩa là Có sự thù hận lẫn nhau giữa hai người no love lost between Tiếng Anh có nghĩa là ...
Nói dài nói dại dịch sang Tiếng Hàn là gì?
Nói dài nói dại dịch sang Tiếng Hàn là gì? Nói dài nói dại dịch sang Tiếng Hàn có nghĩa là 말이 씨가 된다 Nói dài nói dại dịch sang Tiếng Hàn có nghĩa là ...
Ribbed twill
Ribbed twill là gì? Ribbed twill có nghĩa là (n) Kiểu dệt crếp nổi sọc Ribbed twill có nghĩa là (n) Kiểu dệt crếp nổi sọc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Long pile cloth
Long pile cloth là gì? Long pile cloth có nghĩa là (n) Vải có lông tuyết dài Long pile cloth có nghĩa là (n) Vải có lông tuyết dài Đây là thuật ngữ được sử ...
