Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Knurled nut
Knurled nut là gì? Knurled nut có nghĩa là Đai ốc có khía Knurled nut có nghĩa là Đai ốc có khía. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Crankshaft main bearing journal diameter
Crankshaft main bearing journal diameter là gì? Crankshaft main bearing journal diameter có nghĩa là Đường kính bạc lót cổ khuỷu Crankshaft main bearing journal diameter có nghĩa là Đường kính bạc lót cổ khuỷu. ...
Tool magazine
Tool magazine là gì? Tool magazine có nghĩa là nơi trữ dụng cụ dao cắt Tool magazine có nghĩa là nơi trữ dụng cụ dao cắt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Ad valorern property taxation
Ad valorern property taxation là gì? Ad valorern property taxation có nghĩa là thuế định trên tài sản Ad valorern property taxation có nghĩa là thuế định trên tài sản Đây là thuật ngữ được ...
Service wear
Service wear là gì? Service wear có nghĩa là (n) Quần áo lao động Service wear có nghĩa là (n) Quần áo lao động Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Measuring panel
Measuring panel là gì? Measuring panel có nghĩa là (n) Bàn đo, bảng đo Measuring panel có nghĩa là (n) Bàn đo, bảng đo Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
珍珠大麦 tiếng trung là gì?
珍珠大麦 tiếng trung là gì? 珍珠大麦 tiếng trung có nghĩa là đại mạch trân châu (zhēnzhū dàmài ) 珍珠大麦 tiếng trung có nghĩa là đại mạch trân châu (zhēnzhū dàmài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
基金 tiếng trung là gì?
基金 tiếng trung là gì? 基金 tiếng trung có nghĩa là quỹ ngân quỹ (jījīn ) 基金 tiếng trung có nghĩa là quỹ ngân quỹ (jījīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là ...
冻土钻孔机 tiếng trung là gì?
冻土钻孔机 tiếng trung là gì? 冻土钻孔机 tiếng trung có nghĩa là máy khoan đất thủ công (dòng tǔ zuǎn kǒng jī ) 冻土钻孔机 tiếng trung có nghĩa là máy khoan đất thủ công (dòng tǔ ...
通讯录 tiếng trung là gì?
通讯录 tiếng trung là gì? 通讯录 tiếng trung có nghĩa là sổ ghi thông tin sổ địa chỉ (tōngxùn lù ) 通讯录 tiếng trung có nghĩa là sổ ghi thông tin sổ địa chỉ (tōngxùn ...
