Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Audio unit fascia
Audio unit fascia là gì? Audio unit fascia có nghĩa là Bảng điều khiển hệ thống âm thanh Audio unit fascia có nghĩa là Bảng điều khiển hệ thống âm thanh. Đây là thuật ngữ ...
Mix
Mix là gì? Mix có nghĩa là hỗn hợp Mix có nghĩa là hỗn hợp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. hỗn hợp Tiếng Anh là gì? hỗn hợp ...
Board flat roof deck
Board flat roof deck là gì? Board flat roof deck có nghĩa là Sàn gỗ mái bằng Board flat roof deck có nghĩa là Sàn gỗ mái bằng Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Tie in bow
Tie in bow là gì? Tie in bow có nghĩa là (n) Thắt nơ Tie in bow có nghĩa là (n) Thắt nơ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
美极 tiếng trung là gì?
美极 tiếng trung là gì? 美极 tiếng trung có nghĩa là maggi (měi jí ) 美极 tiếng trung có nghĩa là maggi (měi jí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhãn hàng nổi tiếng. Đây là ...
地下勘探 tiếng trung là gì?
地下勘探 tiếng trung là gì? 地下勘探 tiếng trung có nghĩa là thăm dò dưới đất (dìxià kāntàn ) 地下勘探 tiếng trung có nghĩa là thăm dò dưới đất (dìxià kāntàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
情有可原 là gì?
情有可原 là gì? 情有可原 có nghĩa là (qíng yǒu kě yuán ) Vì tình mà có thể tha thứ được 情有可原 có nghĩa là (qíng yǒu kě yuán ) Vì tình mà có thể tha ...
冉冉升起 là gì?
冉冉升起 là gì? 冉冉升起 có nghĩa là (rǎn rǎn shēng qǐ ) từ từ lấp đầy 冉冉升起 có nghĩa là (rǎn rǎn shēng qǐ ) từ từ lấp đầy.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
ソロ tiếng nhật là gì?
ソロ tiếng nhật là gì? ソロ tiếng nhật có nghĩa là solo/đơn ca ソロ tiếng nhật có nghĩa là solo/đơn ca.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
干了很重的活 là gì?
干了很重的活 là gì? 干了很重的活 có nghĩa là (gàn le hěn zhòng de huó ) làm việc nặng nhọc 干了很重的活 có nghĩa là (gàn le hěn zhòng de huó ) làm việc nặng nhọc.Thuộc tiếng trung ...
