Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Cellular phone general information
Cellular phone general information là gì? Cellular phone general information có nghĩa là Thông tin chung về điện thoại di động Cellular phone general information có nghĩa là Thông tin chung về điện thoại di ...
Continuous line
Continuous line là gì? Continuous line có nghĩa là nét liền Continuous line có nghĩa là nét liền Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. nét liền Tiếng Anh là ...
Bona vacantia
Bona vacantia là gì? Bona vacantia có nghĩa là tài sản không người nhận Bona vacantia có nghĩa là tài sản không người nhận Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
Pina fibre
Pina fibre là gì? Pina fibre có nghĩa là (n) Vải dứa Pina fibre có nghĩa là (n) Vải dứa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
钢珠沟槽 là gì?
钢珠沟槽 là gì? 钢珠沟槽 có nghĩa là (gāng zhū gōu cáo ) rãnh lăn bi 钢珠沟槽 có nghĩa là (gāng zhū gōu cáo ) rãnh lăn bi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
长尾巴俗语 là gì?
长尾巴俗语 là gì? 长尾巴俗语 có nghĩa là (zhǎng wěi bā sú yǔ ) đi vào không đóng cửa 长尾巴俗语 có nghĩa là (zhǎng wěi bā sú yǔ ) đi vào không đóng cửa.Thuộc tiếng trung ...
積み上げ tiếng nhật là gì?
積み上げ tiếng nhật là gì? 積み上げ tiếng nhật có nghĩa là Chất đống, đống (つみあげ) 積み上げ tiếng nhật có nghĩa là Chất đống, đống (つみあげ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ ...
かいかん/ ぜいかん tiếng nhật là gì?
かいかん/ ぜいかん tiếng nhật là gì? かいかん/ ぜいかん tiếng nhật có nghĩa là Hải quan (海関) かいかん/ ぜいかん tiếng nhật có nghĩa là Hải quan (海関).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là ...
ぼん (やりした ) tiếng nhật là gì?
ぼん (やりした ) tiếng nhật là gì? ぼん (やりした ) tiếng nhật có nghĩa là Không chú ý ぼん (やりした ) tiếng nhật có nghĩa là Không chú ý.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. ...
添付ファイル tiếng nhật là gì?
添付ファイル tiếng nhật là gì? 添付ファイル tiếng nhật có nghĩa là tài liệu đính kèm 添付ファイル tiếng nhật có nghĩa là tài liệu đính kèm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là ...
