Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
受益债券 tiếng trung là gì?
受益债券 tiếng trung là gì? 受益债券 tiếng trung có nghĩa là trái phiếu lợi tức (shòuyì zhàiquàn ) 受益债券 tiếng trung có nghĩa là trái phiếu lợi tức (shòuyì zhàiquàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
金边芒 tiếng trung là gì?
金边芒 tiếng trung là gì? 金边芒 tiếng trung có nghĩa là xoài tượng (jīnbiān máng ) 金边芒 tiếng trung có nghĩa là xoài tượng (jīnbiān máng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
豉虫 tiếng trung là gì?
豉虫 tiếng trung là gì? 豉虫 tiếng trung có nghĩa là bọ vẽ nước (chǐchóng ) 豉虫 tiếng trung có nghĩa là bọ vẽ nước (chǐchóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là ...
萤火虫 tiếng trung là gì?
萤火虫 tiếng trung là gì? 萤火虫 tiếng trung có nghĩa là đom đóm (yínghuǒchóng ) 萤火虫 tiếng trung có nghĩa là đom đóm (yínghuǒchóng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
열 tiếng hàn là gì?
열 tiếng hàn là gì? 열 tiếng hàn có nghĩa là hơi nóng 열 tiếng hàn có nghĩa là hơi nóng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
비 tiếng hàn là gì?
비 tiếng hàn là gì? 비 tiếng hàn có nghĩa là mưa 비 tiếng hàn có nghĩa là mưa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
黑啤酒 tiếng trung là gì?
黑啤酒 tiếng trung là gì? 黑啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia đen (hēi píjiǔ ) 黑啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia đen (hēi píjiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. Đây là ...
公安分局 tiếng trung là gì?
公安分局 tiếng trung là gì? 公安分局 tiếng trung có nghĩa là công an phường (gōng ān fèn jú ) 公安分局 tiếng trung có nghĩa là công an phường (gōng ān fèn jú ).Thuộc tiếng trung ...
包餐旅游 tiếng trung là gì?
包餐旅游 tiếng trung là gì? 包餐旅游 tiếng trung có nghĩa là du lịch bao ăn uống (bāo cān lǚyóu ) 包餐旅游 tiếng trung có nghĩa là du lịch bao ăn uống (bāo cān lǚyóu ).Thuộc ...
早熟的 tiếng trung là gì?
早熟的 tiếng trung là gì? 早熟的 tiếng trung có nghĩa là chín sớm (zǎoshú de ) 早熟的 tiếng trung có nghĩa là chín sớm (zǎoshú de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
