Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Diagnostic strategy
Diagnostic strategy là gì? Diagnostic strategy có nghĩa là Chiến lược chẩn đoán Diagnostic strategy có nghĩa là Chiến lược chẩn đoán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Drilling depth (n)
Drilling depth (n) là gì? Drilling depth (n) có nghĩa là chiều sâu lỗ khoan Drilling depth (n) có nghĩa là chiều sâu lỗ khoan Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Field office
Field office là gì? Field office có nghĩa là Văn phòng khu vực Field office có nghĩa là Văn phòng khu vực Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Bảo hiểm. Văn ...
华夫饼 tiếng trung là gì?
华夫饼 tiếng trung là gì? 华夫饼 tiếng trung có nghĩa là bánh quế (huá fū bǐng ) 华夫饼 tiếng trung có nghĩa là bánh quế (huá fū bǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bánh trái. ...
夜盲 tiếng trung là gì?
夜盲 tiếng trung là gì? 夜盲 tiếng trung có nghĩa là quáng gà (yèmáng ) 夜盲 tiếng trung có nghĩa là quáng gà (yèmáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
精细化学品 tiếng trung là gì?
精细化学品 tiếng trung là gì? 精细化学品 tiếng trung có nghĩa là hóa chất tinh khiết (jīngxì huàxué pǐn ) 精细化学品 tiếng trung có nghĩa là hóa chất tinh khiết (jīngxì huàxué pǐn ).Thuộc tiếng trung ...
麦鸡 tiếng trung là gì?
麦鸡 tiếng trung là gì? 麦鸡 tiếng trung có nghĩa là chim te te (màijī ) 麦鸡 tiếng trung có nghĩa là chim te te (màijī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
钻孔机 钻眼机 tiếng trung là gì?
钻孔机 钻眼机 tiếng trung là gì? 钻孔机 钻眼机 tiếng trung có nghĩa là máy khoan lỗ (zuǎn kǒng jī zuān yǎn jī ) 钻孔机 钻眼机 tiếng trung có nghĩa là máy khoan lỗ (zuǎn kǒng ...
狗 tiếng trung là gì?
狗 tiếng trung là gì? 狗 tiếng trung có nghĩa là chó (gǒu ) 狗 tiếng trung có nghĩa là chó (gǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là thuật ngữ được sử ...
代码转换 tiếng trung là gì?
代码转换 tiếng trung là gì? 代码转换 tiếng trung có nghĩa là biến đổi mã chuyển đổi mã (dàimǎ zhuǎnhuàn ) 代码转换 tiếng trung có nghĩa là biến đổi mã chuyển đổi mã (dàimǎ zhuǎnhuàn ).Thuộc ...
