Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

塑料油墨 tiếng trung là gì?

塑料油墨 tiếng trung là gì? 塑料油墨 tiếng trung có nghĩa là mực in nhựa (sùliào yóumò ) 塑料油墨 tiếng trung có nghĩa là mực in nhựa (sùliào yóumò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cao su ...

吊床 tiếng trung là gì?

吊床 tiếng trung là gì? 吊床 tiếng trung có nghĩa là võng (diàochuáng ) 吊床 tiếng trung có nghĩa là võng (diàochuáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là thuật ngữ ...

过户 tiếng trung là gì?

过户 tiếng trung là gì? 过户 tiếng trung có nghĩa là sang tên chuyển nhượng (guòhù ) 过户 tiếng trung có nghĩa là sang tên chuyển nhượng (guòhù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán ...

电子花样机 tiếng trung là gì?

电子花样机 tiếng trung là gì? 电子花样机 tiếng trung có nghĩa là máy chương trình (diànzǐ huāyàng jī ) 电子花样机 tiếng trung có nghĩa là máy chương trình (diànzǐ huāyàng jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

毛纺工业 tiếng trung là gì?

毛纺工业 tiếng trung là gì? 毛纺工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp dệt len (máofǎng gōngyè ) 毛纺工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp dệt len (máofǎng gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

剖面 截面 tiếng trung là gì?

剖面 截面 tiếng trung là gì? 剖面 截面 tiếng trung có nghĩa là mặt cắt (pōumiàn jiémiàn ) 剖面 截面 tiếng trung có nghĩa là mặt cắt (pōumiàn jiémiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây ...

监督 tiếng trung là gì?

监督 tiếng trung là gì? 监督 tiếng trung có nghĩa là giám sát (jiāndū ) 监督 tiếng trung có nghĩa là giám sát (jiāndū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy tính. Đây là thuật ngữ ...

音响技师 tiếng trung là gì?

音响技师 tiếng trung là gì? 音响技师 tiếng trung có nghĩa là kỹ thuật viên âm thanh (yīnxiǎng jìshī ) 音响技师 tiếng trung có nghĩa là kỹ thuật viên âm thanh (yīnxiǎng jìshī ).Thuộc tiếng trung ...

露天音乐会 tiếng trung là gì?

露天音乐会 tiếng trung là gì? 露天音乐会 tiếng trung có nghĩa là buổi hòa nhạc ngoài trời (lùtiān yīnyuèhuì ) 露天音乐会 tiếng trung có nghĩa là buổi hòa nhạc ngoài trời (lùtiān yīnyuèhuì ).Thuộc tiếng trung ...

肺气肿 tiếng trung là gì?

肺气肿 tiếng trung là gì? 肺气肿 tiếng trung có nghĩa là bệnh dãn phế quản (fèi qì zhǒng ) 肺气肿 tiếng trung có nghĩa là bệnh dãn phế quản (fèi qì zhǒng ).Thuộc tiếng trung ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab