Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Tare
Tare là gì? Tare có nghĩa là (n) Bao bì, trọng lượng của cả bì Tare có nghĩa là (n) Bao bì, trọng lượng của cả bì Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Poof shorts
Poof shorts là gì? Poof shorts có nghĩa là (n) Quần phồng Poof shorts có nghĩa là (n) Quần phồng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Billiards cloth
Billiards cloth là gì? Billiards cloth có nghĩa là (n) Vải bàn bida Billiards cloth có nghĩa là (n) Vải bàn bida. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Pneumatic trail
Pneumatic trail là gì? Pneumatic trail có nghĩa là Khoảng cách từ tâm bánh xe đến điểm tiếp xúc mặt đường Pneumatic trail có nghĩa là Khoảng cách từ tâm bánh xe đến điểm tiếp ...
Dual-circuit braking system
Dual-circuit braking system là gì? Dual-circuit braking system có nghĩa là Hệ thống phanh hai mạch riêng biệt Dual-circuit braking system có nghĩa là Hệ thống phanh hai mạch riêng biệt. Đây là thuật ngữ ...
Stockholders’ equity
Stockholders’ equity là gì? Stockholders’ equity có nghĩa là Nguồn vốn kinh doanh Stockholders’ equity có nghĩa là Nguồn vốn kinh doanh Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài ...
within the authority scale
within the authority scale là gì? within the authority scale có nghĩa là trong phạm vi ủy quyền within the authority scale có nghĩa là trong phạm vi ủy quyền Đây là thuật ngữ được ...
后舱 tiếng trung là gì?
后舱 tiếng trung là gì? 后舱 tiếng trung có nghĩa là khoang sau (hòu cāng ) 后舱 tiếng trung có nghĩa là khoang sau (hòu cāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...
救球 tiếng trung là gì?
救球 tiếng trung là gì? 救球 tiếng trung có nghĩa là cứu bóng (jiùqiú ) 救球 tiếng trung có nghĩa là cứu bóng (jiùqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng chuyền. Đây là thuật ngữ ...
睫毛 tiếng trung là gì?
睫毛 tiếng trung là gì? 睫毛 tiếng trung có nghĩa là lông mi (jiémáo ) 睫毛 tiếng trung có nghĩa là lông mi (jiémáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
