Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Mottled yarn
Mottled yarn là gì? Mottled yarn có nghĩa là (n) Sợi có vằn, sợi có vết đốm Mottled yarn có nghĩa là (n) Sợi có vằn, sợi có vết đốm Đây là thuật ngữ được ...
Middle weight
Middle weight là gì? Middle weight có nghĩa là (n) Trọng lượng trung bình Middle weight có nghĩa là (n) Trọng lượng trung bình Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
To change into second or top
To change into second or top là gì? To change into second or top có nghĩa là Chuyển sang số hai hay số cao nhất To change into second or top có nghĩa là Chuyển ...
Lamp unit
Lamp unit là gì? Lamp unit có nghĩa là Cụm đèn tích hợp gồm cả gương phản chiếu và lăng kính Lamp unit có nghĩa là Cụm đèn tích hợp gồm cả gương phản chiếu ...
Control assembly
Control assembly là gì? Control assembly có nghĩa là Cụm điều khiển Control assembly có nghĩa là Cụm điều khiển. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Cụm ...
Interact
Interact là gì? Interact có nghĩa là Tương tác Interact có nghĩa là Tương tác Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Tương tác Tiếng Anh là gì? ...
井下爆炸 tiếng trung là gì?
井下爆炸 tiếng trung là gì? 井下爆炸 tiếng trung có nghĩa là carota địa chấn giếng khoan sự thông giếng (jǐngxià bàozhà ) 井下爆炸 tiếng trung có nghĩa là carota địa chấn giếng khoan sự thông ...
主井 tiếng trung là gì?
主井 tiếng trung là gì? 主井 tiếng trung có nghĩa là giếng chính (zhǔ jǐng ) 主井 tiếng trung có nghĩa là giếng chính (zhǔ jǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
无数字 tiếng trung là gì?
无数字 tiếng trung là gì? 无数字 tiếng trung có nghĩa là số không (wú shùzì ) 无数字 tiếng trung có nghĩa là số không (wú shùzì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. Đây là ...
健康证书 tiếng trung là gì?
健康证书 tiếng trung là gì? 健康证书 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận sức khỏe (jiànkāng zhèngshū ) 健康证书 tiếng trung có nghĩa là giấy chứng nhận sức khỏe (jiànkāng zhèngshū ).Thuộc tiếng trung ...
