Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
特别公积 tiếng trung là gì?
特别公积 tiếng trung là gì? 特别公积 tiếng trung có nghĩa là dự trữ đặc biệt (tèbié gōng jī ) 特别公积 tiếng trung có nghĩa là dự trữ đặc biệt (tèbié gōng jī ).Thuộc tiếng trung ...
男子单打 tiếng trung là gì?
男子单打 tiếng trung là gì? 男子单打 tiếng trung có nghĩa là đánh đơn nam (nánzǐ dāndǎ ) 男子单打 tiếng trung có nghĩa là đánh đơn nam (nánzǐ dāndǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. Đây ...
切肉刀 tiếng trung là gì?
切肉刀 tiếng trung là gì? 切肉刀 tiếng trung có nghĩa là dao thái thịt (qiē ròu dāo ) 切肉刀 tiếng trung có nghĩa là dao thái thịt (qiē ròu dāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
数据登录 tiếng trung là gì?
数据登录 tiếng trung là gì? 数据登录 tiếng trung có nghĩa là ghi chép số liệu (shùjù dēnglù ) 数据登录 tiếng trung có nghĩa là ghi chép số liệu (shùjù dēnglù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
催化裂解装置 tiếng trung là gì?
催化裂解装置 tiếng trung là gì? 催化裂解装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị cracking xúc tác (cuīhuà lièjiě zhuāngzhì ) 催化裂解装置 tiếng trung có nghĩa là thiết bị cracking xúc tác (cuīhuà lièjiě zhuāngzhì ).Thuộc ...
分针 tiếng trung là gì?
分针 tiếng trung là gì? 分针 tiếng trung có nghĩa là kim phút (fēnzhēn ) 分针 tiếng trung có nghĩa là kim phút (fēnzhēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồng hồ. Đây là thuật ngữ ...
超产奖 tiếng trung là gì?
超产奖 tiếng trung là gì? 超产奖 tiếng trung có nghĩa là thưởng vượt sản lượng (chāochǎn jiǎng ) 超产奖 tiếng trung có nghĩa là thưởng vượt sản lượng (chāochǎn jiǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
内六角螺丝 tiếng trung là gì?
内六角螺丝 tiếng trung là gì? 内六角螺丝 tiếng trung có nghĩa là ốc lục giác (nèi liùjiǎo luósī ) 内六角螺丝 tiếng trung có nghĩa là ốc lục giác (nèi liùjiǎo luósī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
毛利 tiếng trung là gì?
毛利 tiếng trung là gì? 毛利 tiếng trung có nghĩa là lãi gộp tổng lợi nhuận (máolì ) 毛利 tiếng trung có nghĩa là lãi gộp tổng lợi nhuận (máolì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
腰围 tiếng trung là gì?
腰围 tiếng trung là gì? 腰围 tiếng trung có nghĩa là vòng eo (yāowéi ) 腰围 tiếng trung có nghĩa là vòng eo (yāowéi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. Đây là thuật ngữ ...
