Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Longitudinal engine
Longitudinal engine là gì? Longitudinal engine có nghĩa là Động cơ đặt dọc Longitudinal engine có nghĩa là Động cơ đặt dọc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Crash recorder
Crash recorder là gì? Crash recorder có nghĩa là Hộp ghi dữ liệu xe khi xảy ra tai nạn Crash recorder có nghĩa là Hộp ghi dữ liệu xe khi xảy ra tai nạn. Đây ...
Xetancharge capacity
Xetancharge capacity là gì? Xetancharge capacity có nghĩa là công suất tích nạp Xetancharge capacity có nghĩa là công suất tích nạp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Dầu khí. công ...
矿灯 tiếng trung là gì?
矿灯 tiếng trung là gì? 矿灯 tiếng trung có nghĩa là đèn mỏ (kuàngdēng ) 矿灯 tiếng trung có nghĩa là đèn mỏ (kuàngdēng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ than. Đây ...
四点螺丝起子 tiếng trung là gì?
四点螺丝起子 tiếng trung là gì? 四点螺丝起子 tiếng trung có nghĩa là tua vít bốn chiều (sì diǎn luósī qǐzi ) 四点螺丝起子 tiếng trung có nghĩa là tua vít bốn chiều (sì diǎn luósī qǐzi ).Thuộc ...
文字信息处理 tiếng trung là gì?
文字信息处理 tiếng trung là gì? 文字信息处理 tiếng trung có nghĩa là xử lý từ xử lý văn bản (wénzì xìnxī chǔlǐ ) 文字信息处理 tiếng trung có nghĩa là xử lý từ xử lý văn bản ...
多汁的 tiếng trung là gì?
多汁的 tiếng trung là gì? 多汁的 tiếng trung có nghĩa là nhiều nước mọng nước (duō zhī de ) 多汁的 tiếng trung có nghĩa là nhiều nước mọng nước (duō zhī de ).Thuộc tiếng trung ...
果珍 tiếng trung là gì?
果真 tiếng trung là gì? 果真 tiếng trung có nghĩa là tang (guǒzhēn ) 果真 tiếng trung có nghĩa là tang (guǒzhēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhãn hàng nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
品质异常处理通知表 tiếng trung là gì?
品质异常处理通知表 tiếng trung là gì? 品质异常处理通知表 tiếng trung có nghĩa là bản thông báo xử lý chất lượng không bình thường (pǐnzhí yìcháng chǔlǐ tōngzhī biǎo ) 品质异常处理通知表 tiếng trung có nghĩa là bản thông ...
网眼针织物 tiếng trung là gì?
网眼针织物 tiếng trung là gì? 网眼针织物 tiếng trung có nghĩa là hàng dệt kim mắt lưới (wǎngyǎn zhēnzhīwù ) 网眼针织物 tiếng trung có nghĩa là hàng dệt kim mắt lưới (wǎngyǎn zhēnzhīwù ).Thuộc tiếng trung ...
