Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
二重奏 二重唱 tiếng trung là gì?
二重奏 二重唱 tiếng trung là gì? 二重奏 二重唱 tiếng trung có nghĩa là song tấu song ca (èrchóngzòu èrchóngchàng ) 二重奏 二重唱 tiếng trung có nghĩa là song tấu song ca (èrchóngzòu èrchóngchàng ).Thuộc tiếng ...
合伙企业 tiếng trung là gì?
合伙企业 tiếng trung là gì? 合伙企业 tiếng trung có nghĩa là xí nghiệp liên doanh (héhuǒ qǐyè ) 合伙企业 tiếng trung có nghĩa là xí nghiệp liên doanh (héhuǒ qǐyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
小生 tiếng trung là gì?
小生 tiếng trung là gì? 小生 tiếng trung có nghĩa là vai kép trẻ trong hý khúc (xiǎoshēng ) 小生 tiếng trung có nghĩa là vai kép trẻ trong hý khúc (xiǎoshēng ).Thuộc tiếng trung ...
毛巾架 杆 环 tiếng trung là gì?
毛巾架 杆 环 tiếng trung là gì? 毛巾架 杆 环 tiếng trung có nghĩa là vòng thanh giá treo khăn (máojīn jià gān huán ) 毛巾架 杆 环 tiếng trung có nghĩa là vòng thanh ...
舱单 tiếng trung là gì?
舱单 tiếng trung là gì? 舱单 tiếng trung có nghĩa là bảng kê khai hàng hóa manifest (cāng dān ) 舱单 tiếng trung có nghĩa là bảng kê khai hàng hóa manifest (cāng dān ).Thuộc ...
慢车 tiếng trung là gì?
慢车 tiếng trung là gì? 慢车 tiếng trung có nghĩa là tầu chậm (mànchē ) 慢车 tiếng trung có nghĩa là tầu chậm (mànchē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ga tàu hỏa. Đây là thuật ...
丝绒 tiếng trung là gì?
丝绒 tiếng trung là gì? 丝绒 tiếng trung có nghĩa là nhung tơ (sīróng ) 丝绒 tiếng trung có nghĩa là nhung tơ (sīróng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. Đây là thuật ngữ ...
窗口 tiếng trung là gì?
窗口 tiếng trung là gì? 窗口 tiếng trung có nghĩa là cửa sổ w window (chuāngkǒu ) 窗口 tiếng trung có nghĩa là cửa sổ w window (chuāngkǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây ...
乘火车逃票 tiếng trung là gì?
乘火车逃票 tiếng trung là gì? 乘火车逃票 tiếng trung có nghĩa là trốn vé đi tầu (chéng huǒchē táopiào ) 乘火车逃票 tiếng trung có nghĩa là trốn vé đi tầu (chéng huǒchē táopiào ).Thuộc tiếng trung ...
古缅茄樹 tiếng trung là gì?
古缅茄樹 tiếng trung là gì? 古缅茄樹 tiếng trung có nghĩa là gỗ đỏ (gǔ miǎnjiā shù ) 古缅茄樹 tiếng trung có nghĩa là gỗ đỏ (gǔ miǎnjiā shù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây ...
