Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
垫肩 tiếng trung là gì?
垫肩 tiếng trung là gì? 垫肩 tiếng trung có nghĩa là lót vai đệm vai (diànjiān ) 垫肩 tiếng trung có nghĩa là lót vai đệm vai (diànjiān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. ...
剧照 tiếng trung là gì?
剧照 tiếng trung là gì? 剧照 tiếng trung có nghĩa là ảnh chụp cảnh trong kịch (jùzhào ) 剧照 tiếng trung có nghĩa là ảnh chụp cảnh trong kịch (jùzhào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
善良 tiếng trung là gì?
善良 tiếng trung là gì? 善良 tiếng trung có nghĩa là lương thiện (shànliáng ) 善良 tiếng trung có nghĩa là lương thiện (shànliáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ ...
使用说明书 tiếng trung là gì?
使用说明书 tiếng trung là gì? 使用说明书 tiếng trung có nghĩa là sách hướng dẫn sử dụng (shǐyòng shuōmíngshū ) 使用说明书 tiếng trung có nghĩa là sách hướng dẫn sử dụng (shǐyòng shuōmíngshū ).Thuộc tiếng trung ...
出口恶气 là gì?
出口恶气 là gì? 出口恶气 có nghĩa là (chū kǒu è qì ) Trút giận , hả dạ 出口恶气 có nghĩa là (chū kǒu è qì ) Trút giận , hả dạ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
찬장,식기장 tiếng hàn là gì?
찬장,식기장 tiếng hàn là gì? 찬장,식기장 tiếng hàn có nghĩa là tủ đựng chén bát 찬장,식기장 tiếng hàn có nghĩa là tủ đựng chén bát.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ dùng trong nhà. Đây là ...
Chief Administrative Officer
Chief Administrative Officer là gì? Chief Administrative Officer có nghĩa là Giám Đốc Hành Chính Chief Administrative Officer có nghĩa là Giám Đốc Hành Chính. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
stay ahead of the game Tiếng Anh là gì?
stay ahead of the game Tiếng Anh là gì? stay ahead of the game Tiếng Anh có nghĩa là trở thành nhà lãnh đạo trong một lĩnh vực / môi trường kinh doanh cụ thể ...
Hood bar or bow
Hood bar or bow là gì? Hood bar or bow có nghĩa là Thanh chống mui xếp Hood bar or bow có nghĩa là Thanh chống mui xếp. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Rate of economic growth
Rate of economic growth là gì? Rate of economic growth có nghĩa là Tốc độ tăng trưởng kinh tế Rate of economic growth có nghĩa là Tốc độ tăng trưởng kinh tế Đây là thuật ...
