Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
行李架 tiếng trung là gì?
行李架 tiếng trung là gì? 行李架 tiếng trung có nghĩa là giá để hành lý (xínglǐ jià ) 行李架 tiếng trung có nghĩa là giá để hành lý (xínglǐ jià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
甜食 tiếng trung là gì?
甜食 tiếng trung là gì? 甜食 tiếng trung có nghĩa là thức ăn ngọt (tiánshí ) 甜食 tiếng trung có nghĩa là thức ăn ngọt (tiánshí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
纸牌戏 tiếng trung là gì?
纸牌戏 tiếng trung là gì? 纸牌戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi đánh bài (zhǐpái xì ) 纸牌戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi đánh bài (zhǐpái xì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
闭路 là gì?
闭路 là gì? 闭路 có nghĩa là (bì lù ) mạch kín 闭路 có nghĩa là (bì lù ) mạch kín.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
亮度 tiếng trung là gì?
亮度 tiếng trung là gì? 亮度 tiếng trung có nghĩa là độ sáng luminosity (liàngdù ) 亮度 tiếng trung có nghĩa là độ sáng luminosity (liàngdù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây là thuật ...
电柜值班 tiếng trung là gì?
电柜值班 tiếng trung là gì? 电柜值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban tủ điện (diàn guì zhíbān ) 电柜值班 tiếng trung có nghĩa là trực ban tủ điện (diàn guì zhíbān ).Thuộc tiếng trung ...
汤骨 tiếng trung là gì?
汤骨 tiếng trung là gì? 汤骨 tiếng trung có nghĩa là xương nấu canh (tāng gǔ ) 汤骨 tiếng trung có nghĩa là xương nấu canh (tāng gǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thịt. Đây ...
装饰手帕 tiếng trung là gì?
装饰手帕 tiếng trung là gì? 装饰手帕 tiếng trung có nghĩa là khăn mùi soa gắn trên túi áo veston của nam (zhuāngshì shǒupà ) 装饰手帕 tiếng trung có nghĩa là khăn mùi soa gắn trên ...
收益 收入 tiếng trung là gì?
收益 收入 tiếng trung là gì? 收益 收入 tiếng trung có nghĩa là thu nhập (shōuyì shōurù ) 收益 收入 tiếng trung có nghĩa là thu nhập (shōuyì shōurù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế ...
信用调查员 tiếng trung là gì?
信用调查员 tiếng trung là gì? 信用调查员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên điều tra tín dụng (xìnyòng diàochá yuán ) 信用调查员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên điều tra tín dụng (xìnyòng diàochá ...
