Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

丰田 tiếng trung là gì?

丰田 tiếng trung là gì? 丰田 tiếng trung có nghĩa là toyota (feng1 tian2) 丰田 tiếng trung có nghĩa là toyota (feng1 tian2).Thuộc tiếng trung chuyên ngành tên công ty. Đây là thuật ngữ được ...

入超 tiếng trung là gì?

入超 tiếng trung là gì? 入超 tiếng trung có nghĩa là nhập siêu (rù chāo ) 入超 tiếng trung có nghĩa là nhập siêu (rù chāo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là ...

不记名支票 tiếng trung là gì?

不记名支票 tiếng trung là gì? 不记名支票 tiếng trung có nghĩa là séc vô danh (bù jìmíng zhīpiào ) 不记名支票 tiếng trung có nghĩa là séc vô danh (bù jìmíng zhīpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

浅褐色 tiếng trung là gì?

浅褐色 tiếng trung là gì? 浅褐色 tiếng trung có nghĩa là màu nâu nhạt (qiǎn hésè ) 浅褐色 tiếng trung có nghĩa là màu nâu nhạt (qiǎn hésè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...

室内装饰 tiếng trung là gì?

室内装饰 tiếng trung là gì? 室内装饰 tiếng trung có nghĩa là trang trí nội thất (shìnèi zhuāngshì ) 室内装饰 tiếng trung có nghĩa là trang trí nội thất (shìnèi zhuāngshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

通货膨胀 tiếng trung là gì?

通货膨胀 tiếng trung là gì? 通货膨胀 tiếng trung có nghĩa là lạm phát (tōnghuò péngzhàng ) 通货膨胀 tiếng trung có nghĩa là lạm phát (tōnghuò péngzhàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tài chính ngân hàng. ...

麻醉剂 tiếng trung là gì?

麻醉剂 tiếng trung là gì? 麻醉剂 tiếng trung có nghĩa là thuốc tê (mázuìjì ) 麻醉剂 tiếng trung có nghĩa là thuốc tê (mázuìjì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ngữ được ...

自动控制 tiếng trung là gì?

自动控制 tiếng trung là gì? 自动控制 tiếng trung có nghĩa là điều khiển tự động (zìdòng kòngzhì ) 自动控制 tiếng trung có nghĩa là điều khiển tự động (zìdòng kòngzhì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

综合医院 tiếng trung là gì?

综合医院 tiếng trung là gì? 综合医院 tiếng trung có nghĩa là bệnh viện tổng hợp bệnh viện đa khoa (zònghé yīyuàn ) 综合医院 tiếng trung có nghĩa là bệnh viện tổng hợp bệnh viện đa ...

球の半径 tiếng nhật là gì?

球の半径 tiếng nhật là gì? 球の半径 tiếng nhật có nghĩa là  Bán kính mặt cầu (きゅう の はんけい) 球の半径 tiếng nhật có nghĩa là  Bán kính mặt cầu (きゅう の はんけい).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab