Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Intensify
Intensify là gì? Intensify có nghĩa là (adj) Tăng cừơng Intensify có nghĩa là (adj) Tăng cừơng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (adj) Tăng cừơng Tiếng ...
Layered skirt
Layered skirt là gì? Layered skirt có nghĩa là (n) Váy nhiều lớp Layered skirt có nghĩa là (n) Váy nhiều lớp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
To take up the adjustment
To take up the adjustment là gì? To take up the adjustment có nghĩa là Hiệu chỉnh đúng (khe hở) To take up the adjustment có nghĩa là Hiệu chỉnh đúng (khe hở). Đây là ...
Memory button
Memory button là gì? Memory button có nghĩa là Nút chọn vị trí trong hệ thống điều khiển ghế bằng máy tính Memory button có nghĩa là Nút chọn vị trí trong hệ thống điều ...
Diaphragm
Diaphragm là gì? Diaphragm có nghĩa là Màng (bơm, bộ sớm chân không) Diaphragm có nghĩa là Màng (bơm, bộ sớm chân không). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
一盘胜局 tiếng trung là gì?
一盘胜局 tiếng trung là gì? 一盘胜局 tiếng trung có nghĩa là một ván bài thắng (yī pán shèngjú ) 一盘胜局 tiếng trung có nghĩa là một ván bài thắng (yī pán shèngjú ).Thuộc tiếng trung ...
烤鸡 tiếng trung là gì?
烤鸡 tiếng trung là gì? 烤鸡 tiếng trung có nghĩa là gà quay (kǎo jī ) 烤鸡 tiếng trung có nghĩa là gà quay (kǎo jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. Đây là ...
营销部 tiếng trung là gì?
营销部 tiếng trung là gì? 营销部 tiếng trung có nghĩa là ban marketing (yíng xiāo bù ) 营销部 tiếng trung có nghĩa là ban marketing (yíng xiāo bù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...
老街省 tiếng trung là gì?
老街省 tiếng trung là gì? 老街省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh lào cai (lǎo jiē shěng ) 老街省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh lào cai (lǎo jiē shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
交易 tiếng trung là gì?
交易 tiếng trung là gì? 交易 tiếng trung có nghĩa là giao dịch (jiāoyì ) 交易 tiếng trung có nghĩa là giao dịch (jiāoyì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
