Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
123…取重气门 tiếng trung là gì?
123…取重气门 tiếng trung là gì? 123…取重气门 tiếng trung có nghĩa là cửa trích hơi số 123 (123…qǔ zhòng qì mén ) 123…取重气门 tiếng trung có nghĩa là cửa trích hơi số 123 (123…qǔ zhòng qì ...
出納係, すいとうかかり tiếng nhật là gì?
出納係, すいとうかかり tiếng nhật là gì? 出納係, すいとうかかり tiếng nhật có nghĩa là thu ngân ((suitou kakari)) 出納係, すいとうかかり tiếng nhật có nghĩa là thu ngân ((suitou kakari)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ngân hàng. Đây ...
中将 tiếng trung là gì?
中将 tiếng trung là gì? 中将 tiếng trung có nghĩa là trung tướng (zhōng jiāng ) 中将 tiếng trung có nghĩa là trung tướng (zhōng jiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
かいはつぶ tiếng nhật là gì?
かいはつぶ tiếng nhật là gì? かいはつぶ tiếng nhật có nghĩa là Phòng phát triển (開発部) かいはつぶ tiếng nhật có nghĩa là Phòng phát triển (開発部).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hành chính nhân sự. Đây là ...
海尔 tiếng trung là gì?
海尔 tiếng trung là gì? 海尔 tiếng trung có nghĩa là haier (hǎi ěr ) 海尔 tiếng trung có nghĩa là haier (hǎi ěr ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là ...
重油库 tiếng trung là gì?
重油库 tiếng trung là gì? 重油库 tiếng trung có nghĩa là kho dầu nặng (zhòngyóukù ) 重油库 tiếng trung có nghĩa là kho dầu nặng (zhòngyóukù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây ...
悲剧 tiếng trung là gì?
悲剧 tiếng trung là gì? 悲剧 tiếng trung có nghĩa là bi kịch (bēijù ) 悲剧 tiếng trung có nghĩa là bi kịch (bēijù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát. Đây ...
硬挺塔夫绸 tiếng trung là gì?
硬挺塔夫绸 tiếng trung là gì? 硬挺塔夫绸 tiếng trung có nghĩa là vải taffeta cứng (yìngtǐng tǎ fū chóu ) 硬挺塔夫绸 tiếng trung có nghĩa là vải taffeta cứng (yìngtǐng tǎ fū chóu ).Thuộc tiếng trung ...
乘载基础 耐力基础 tiếng trung là gì?
乘载基础 耐力基础 tiếng trung là gì? 乘载基础 耐力基础 tiếng trung có nghĩa là móng chịu lực (chéng zài jīchǔ nàilì jīchǔ ) 乘载基础 耐力基础 tiếng trung có nghĩa là móng chịu lực (chéng zài jīchǔ ...
家美乐 tiếng trung là gì?
家美乐 tiếng trung là gì? 家美乐 tiếng trung có nghĩa là camenae (jiā měi yuè ) 家美乐 tiếng trung có nghĩa là camenae (jiā měi yuè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. ...
