Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Wet raising
Wet raising là gì? Wet raising có nghĩa là (n) Sự cào Wet raising có nghĩa là (n) Sự cào Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Side bodice length
Side bodice length là gì? Side bodice length có nghĩa là (n) Dài sườn Side bodice length có nghĩa là (n) Dài sườn Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
Inverter
Inverter là gì? Inverter có nghĩa là Bộ/mạch đảo (luận lý) Inverter có nghĩa là Bộ/mạch đảo (luận lý) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. Bộ/mạch đảo (luận ...
Production line
Production line là gì? Production line có nghĩa là Dây chuyền sản xuất Production line có nghĩa là Dây chuyền sản xuất. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Front door tweeter speaker LH
Front door tweeter speaker LH là gì? Front door tweeter speaker LH có nghĩa là Loa cao tần ở cửa trước bên trái Front door tweeter speaker LH có nghĩa là Loa cao tần ở ...
中转旅客 tiếng trung là gì?
中转旅客 tiếng trung là gì? 中转旅客 tiếng trung có nghĩa là khách chuyển máy bay (zhōngzhuǎn lǚkè ) 中转旅客 tiếng trung có nghĩa là khách chuyển máy bay (zhōngzhuǎn lǚkè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
金融 tiếng trung là gì?
金融 tiếng trung là gì? 金融 tiếng trung có nghĩa là tài chính (jīnróng ) 金融 tiếng trung có nghĩa là tài chính (jīnróng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
总阻抗断电器 tiếng trung là gì?
总阻抗断电器 tiếng trung là gì? 总阻抗断电器 tiếng trung có nghĩa là rơ le tổng trở (zǒng zǔkàng duàn diànqì ) 总阻抗断电器 tiếng trung có nghĩa là rơ le tổng trở (zǒng zǔkàng duàn diànqì ).Thuộc ...
复习 tiếng trung là gì?
复习 tiếng trung là gì? 复习 tiếng trung có nghĩa là ôn bài (fùxí ) 复习 tiếng trung có nghĩa là ôn bài (fùxí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trường lớp. Đây là thuật ngữ ...
芦苇 là gì?
芦苇 là gì? 芦苇 có nghĩa là cỏ lau, cây hoa lau hoalau 芦苇 có nghĩa là cỏ lau, cây hoa lau hoalau.com.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
