Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
책가방 tiếng hàn là gì?
책가방 tiếng hàn là gì? 책가방 tiếng hàn có nghĩa là cặp sách 책가방 tiếng hàn có nghĩa là cặp sách.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
靠谱 là gì?
靠谱 là gì? 靠谱 có nghĩa là (kào pǔ ) tin cậy 靠谱 có nghĩa là (kào pǔ ) tin cậy.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
ロード・ローラー tiếng nhật là gì?
ロード・ローラー tiếng nhật là gì? ロード・ローラー tiếng nhật có nghĩa là xe lu ロード・ローラー tiếng nhật có nghĩa là xe lu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
死机(电脑) là gì?
死机(电脑) là gì? 死机(电脑) có nghĩa là (sǐ jī (diàn nǎo )) Bị đơ 死机(电脑) có nghĩa là (sǐ jī (diàn nǎo )) Bị đơ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
众星捧月 là gì?
众星捧月 là gì? 众星捧月 có nghĩa là (zhòng xīng pěng yuè ) chúng tinh phủng nguyệt, nhiều sao nâng trăng 众星捧月 có nghĩa là (zhòng xīng pěng yuè ) chúng tinh phủng nguyệt, nhiều sao ...
进出口公司 tiếng trung là gì?
进出口公司 tiếng trung là gì? 进出口公司 tiếng trung có nghĩa là công ty xuất nhập khẩu (jìn chūkǒu gōngsī ) 进出口公司 tiếng trung có nghĩa là công ty xuất nhập khẩu (jìn chūkǒu gōngsī ).Thuộc ...
佣金 tiếng trung là gì?
佣金 tiếng trung là gì? 佣金 tiếng trung có nghĩa là Hoa hồng (yōngjīn ) 佣金 tiếng trung có nghĩa là Hoa hồng (yōngjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
千瓦时 tiếng trung là gì?
千瓦时 tiếng trung là gì? 千瓦时 tiếng trung có nghĩa là kwh (qiānwǎ shí ) 千瓦时 tiếng trung có nghĩa là kwh (qiānwǎ shí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây là thuật ...
房价 là gì?
房价 là gì? 房价 có nghĩa là (fáng jià ) Giá nhà 房价 có nghĩa là (fáng jià ) Giá nhà.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
下痢 tiếng nhật là gì?
下痢 tiếng nhật là gì? 下痢 tiếng nhật có nghĩa là tiêu chảy (geri) 下痢 tiếng nhật có nghĩa là tiêu chảy (geri).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử ...
