Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Lever
Lever là gì? Lever có nghĩa là (n) Cái đòn bẩy, tay đòn, cần Lever có nghĩa là (n) Cái đòn bẩy, tay đòn, cần Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Blended fabric
Blended fabric là gì? Blended fabric có nghĩa là (n) Vải sợi tổng hợp Blended fabric có nghĩa là (n) Vải sợi tổng hợp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Soaking time
Soaking time là gì? Soaking time có nghĩa là Thời gian cần thiết để ắc quy mới sử dụng được sau khi châm acid Soaking time có nghĩa là Thời gian cần thiết để ắc ...
Intercrystalline or intergranular corrosion
Intercrystalline or intergranular corrosion là gì? Intercrystalline or intergranular corrosion có nghĩa là Vết rỉ bên trong giữa các tinh thể kim loại Intercrystalline or intergranular corrosion có nghĩa là Vết rỉ bên trong giữa ...
四分之一转 tiếng trung là gì?
四分之一转 tiếng trung là gì? 四分之一转 tiếng trung có nghĩa là quay 1 phần 4 (sì fēn zhī yī zhuàn ) 四分之一转 tiếng trung có nghĩa là quay 1 phần 4 (sì fēn zhī yī ...
凸缘 端子头 tiếng trung là gì?
凸缘 端子头 tiếng trung là gì? 凸缘 端子头 tiếng trung có nghĩa là giá treo chốt (tú yuán duānzǐ tóu ) 凸缘 端子头 tiếng trung có nghĩa là giá treo chốt (tú yuán duānzǐ tóu ...
三角形接法 tiếng trung là gì?
三角形接法 tiếng trung là gì? 三角形接法 tiếng trung có nghĩa là cách mắc kiểu tam giác (sānjiǎoxíng jiē fǎ ) 三角形接法 tiếng trung có nghĩa là cách mắc kiểu tam giác (sānjiǎoxíng jiē fǎ ).Thuộc ...
经济 tiếng trung là gì?
经济 tiếng trung là gì? 经济 tiếng trung có nghĩa là nền kinh tế (jīngjì ) 经济 tiếng trung có nghĩa là nền kinh tế (jīngjì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. Đây là ...
ふなつみこうでひきわたす tiếng nhật là gì?
ふなつみこうでひきわたす tiếng nhật là gì? ふなつみこうでひきわたす tiếng nhật có nghĩa là Giao tại cảng bốc (船積み港で引き渡す) ふなつみこうでひきわたす tiếng nhật có nghĩa là Giao tại cảng bốc (船積み港で引き渡す).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...
压力操纵开关 tiếng trung là gì?
压力操纵开关 tiếng trung là gì? 压力操纵开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc điều khiển áp lực (yālì cāozòng kāiguān ) 压力操纵开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc điều khiển áp lực (yālì cāozòng ...
