Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Collar point of spread
Collar point of spread là gì? Collar point of spread có nghĩa là (n) Đầu lá cổ Collar point of spread có nghĩa là (n) Đầu lá cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Stability assist/traction control switch
Stability assist/traction control switch là gì? Stability assist/traction control switch có nghĩa là Hỗ trợ ổn định/Công tắc kiểm soát lực kéo Stability assist/traction control switch có nghĩa là Hỗ trợ ổn định/Công tắc kiểm ...
Lateral acceleration
Lateral acceleration là gì? Lateral acceleration có nghĩa là Lực trượt ngang khi quay vòng Lateral acceleration có nghĩa là Lực trượt ngang khi quay vòng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
真空系统 tiếng trung là gì?
真空系统 tiếng trung là gì? 真空系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống tạo chân không (zhēnkōng xìtǒng ) 真空系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống tạo chân không (zhēnkōng xìtǒng ).Thuộc tiếng trung ...
尾水锥管 tiếng trung là gì?
尾水锥管 tiếng trung là gì? 尾水锥管 tiếng trung có nghĩa là ống thoát hình nón (wěi shuǐ zhuī guǎn ) 尾水锥管 tiếng trung có nghĩa là ống thoát hình nón (wěi shuǐ zhuī guǎn ).Thuộc ...
粉蒸肉的做法 là gì?
粉蒸肉的做法 là gì? 粉蒸肉的做法 có nghĩa là (fěn zhēng ròu de zuò fǎ ) cách làm thịt hấp 粉蒸肉的做法 có nghĩa là (fěn zhēng ròu de zuò fǎ ) cách làm thịt hấp.Thuộc tiếng trung ...
赫耶族 tiếng trung là gì?
赫耶族 tiếng trung là gì? 赫耶族 tiếng trung có nghĩa là hrê (hè yé zú ) 赫耶族 tiếng trung có nghĩa là hrê (hè yé zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. ...
ハードドライブ tiếng nhật là gì?
ハードドライブ tiếng nhật là gì? ハードドライブ tiếng nhật có nghĩa là ổ cứng ハードドライブ tiếng nhật có nghĩa là ổ cứng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Công nghệ thông tin. Đây là thuật ngữ được sử ...
下聘礼送彩礼给彩礼 là gì?
下聘礼送彩礼给彩礼 là gì? 下聘礼送彩礼给彩礼 có nghĩa là bỏ trầu 下聘礼送彩礼给彩礼 có nghĩa là bỏ trầu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. ...
무역관계 tiếng hàn là gì?
무역관계 tiếng hàn là gì? 무역관계 tiếng hàn có nghĩa là quan hệ thương mại 무역관계 tiếng hàn có nghĩa là quan hệ thương mại.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây là thuật ...
