Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

部屋割り表 へやわりひょう tiếng nhật là gì?

部屋割り表 へやわりひょう tiếng nhật là gì? 部屋割り表 へやわりひょう tiếng nhật có nghĩa là Bảng chia phòng 部屋割り表 へやわりひょう tiếng nhật có nghĩa là Bảng chia phòng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ...

ぜいかんしんこく tiếng nhật là gì?

ぜいかんしんこく tiếng nhật là gì? ぜいかんしんこく tiếng nhật có nghĩa là Khai báo hải quan (税関申告) ぜいかんしんこく tiếng nhật có nghĩa là Khai báo hải quan (税関申告).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...

사회분배(납세), 내부 유보 tiếng hàn là gì?

사회분배(납세), 내부 유보 tiếng hàn là gì? 사회분배(납세), 내부 유보 tiếng hàn có nghĩa là phân chia xã hội ( nộp thuế), bảo lưu nội vụ 사회분배(납세), 내부 유보 tiếng hàn có nghĩa là phân ...

スピーカー tiếng nhật là gì?

スピーカー tiếng nhật là gì? スピーカー tiếng nhật có nghĩa là loa スピーカー tiếng nhật có nghĩa là loa.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...

非洲鸵鸟 tiếng trung là gì?

非洲鸵鸟 tiếng trung là gì? 非洲鸵鸟 tiếng trung có nghĩa là đà điều châu phi (fēizhōu tuóniǎo ) 非洲鸵鸟 tiếng trung có nghĩa là đà điều châu phi (fēizhōu tuóniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

割引, わりびき tiếng nhật là gì?

割引, わりびき tiếng nhật là gì? 割引, わりびき tiếng nhật có nghĩa là giảm giá ((waribiki)) 割引, わりびき tiếng nhật có nghĩa là giảm giá ((waribiki)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ...

寄生虫病 tiếng trung là gì?

寄生虫病 tiếng trung là gì? 寄生虫病 tiếng trung có nghĩa là bệnh ký sinh trùng (jìshēng chóng bìng ) 寄生虫病 tiếng trung có nghĩa là bệnh ký sinh trùng (jìshēng chóng bìng ).Thuộc tiếng trung ...

くうきあっしゅくき tiếng nhật là gì?

くうきあっしゅくき tiếng nhật là gì? くうきあっしゅくき tiếng nhật có nghĩa là Máy nén khí (空気圧縮機) くうきあっしゅくき tiếng nhật có nghĩa là Máy nén khí (空気圧縮機).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ ...

控制器 tiếng trung là gì?

控制器 tiếng trung là gì? 控制器 tiếng trung có nghĩa là bộ điều khiển (kòngzhì qì ) 控制器 tiếng trung có nghĩa là bộ điều khiển (kòngzhì qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng ...

站这么密集 là gì?

站这么密集 là gì? 站这么密集 có nghĩa là (zhàn zhè me mì jí ) đứng đông người là như vậy 站这么密集 có nghĩa là (zhàn zhè me mì jí ) đứng đông người là như vậy.Thuộc ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab