Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Disconnecting switch
Disconnecting switch là gì? Disconnecting switch có nghĩa là Dao cách ly Disconnecting switch có nghĩa là Dao cách ly. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật điện. Dao cách ...
Codeword
Codeword là gì? Codeword có nghĩa là ký hiệu (mật) Codeword có nghĩa là ký hiệu (mật) Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. ký hiệu (mật) Tiếng ...
rated load
rated load là gì? rated load có nghĩa là tải trọng danh nghĩa rated load có nghĩa là tải trọng danh nghĩa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Supply contract
Supply contract là gì? Supply contract có nghĩa là Hợp đồng cung ứng Supply contract có nghĩa là Hợp đồng cung ứng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Stop circle
Stop circle là gì? Stop circle có nghĩa là (n) Chu trình dừng máy Stop circle có nghĩa là (n) Chu trình dừng máy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Press
Press là gì? Press có nghĩa là (n) Ủi, đè, ấn xuống Press có nghĩa là (n) Ủi, đè, ấn xuống Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Line Differential relay
Line Differential relay là gì? Line Differential relay có nghĩa là rơ le so lệch đường dây Line Differential relay có nghĩa là rơ le so lệch đường dây. Đây là thuật ngữ được sử ...
Rear door moulding
Rear door moulding là gì? Rear door moulding có nghĩa là Đường gân, gờ ở cửa sau Rear door moulding có nghĩa là Đường gân, gờ ở cửa sau. Đây là thuật ngữ được sử ...
钢珠螺帽 là gì?
钢珠螺帽 là gì? 钢珠螺帽 có nghĩa là (gāng zhū luó mào ) ốc mũ bi, ê cu mũ tròn 钢珠螺帽 có nghĩa là (gāng zhū luó mào ) ốc mũ bi, ê cu mũ tròn.Thuộc ...
你属什么生肖 là gì?
你属什么生肖 là gì? 你属什么生肖 có nghĩa là (nǐ shǔ shí me shēng xiāo ) Ban tuoi con gi 你属什么生肖 có nghĩa là (nǐ shǔ shí me shēng xiāo ) Ban tuoi con gi.Thuộc tiếng trung ...
