Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

컴퓨터 tiếng hàn là gì?

컴퓨터 tiếng hàn là gì? 컴퓨터 tiếng hàn có nghĩa là máy vi tính 컴퓨터 tiếng hàn có nghĩa là máy vi tính.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ dùng trong nhà. Đây là thuật ngữ ...

受控图纸 là gì?

受控图纸 là gì? 受控图纸 có nghĩa là (shòu kòng tú zhǐ ) Bản vẽ nội bộ, bản vẽ không được lộ ra ngoài 受控图纸 có nghĩa là (shòu kòng tú zhǐ ) Bản vẽ nội ...

べ ん ご し tiếng nhật là gì?

べ ん ご し tiếng nhật là gì? べ ん ご し tiếng nhật có nghĩa là Trạng sư (弁 護士) べ ん ご し tiếng nhật có nghĩa là Trạng sư (弁 護士).Thuộc tiếng ...

さけ tiếng nhật là gì?

さけ tiếng nhật là gì? さけ tiếng nhật có nghĩa là cá hồi (鮭) さけ tiếng nhật có nghĩa là cá hồi (鮭).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử ...

시아버지 tiếng hàn là gì?

시아버지 tiếng hàn là gì? 시아버지 tiếng hàn có nghĩa là bố chồng 시아버지 tiếng hàn có nghĩa là bố chồng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

しゅっさんする tiếng nhật là gì?

しゅっさんする tiếng nhật là gì? しゅっさんする tiếng nhật có nghĩa là Đẻ, sản xuất (出産する) しゅっさんする tiếng nhật có nghĩa là Đẻ, sản xuất (出産する).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Hôn nhân. Đây là thuật ngữ ...

首航 tiếng trung là gì?

首航 tiếng trung là gì? 首航 tiếng trung có nghĩa là chuyến đi biển đầu tiên (shǒu háng ) 首航 tiếng trung có nghĩa là chuyến đi biển đầu tiên (shǒu háng ).Thuộc tiếng trung ...

无籽西瓜 tiếng trung là gì?

无籽西瓜 tiếng trung là gì? 无籽西瓜 tiếng trung có nghĩa là dưa hấu không hạt (wú zǐ xīguā ) 无籽西瓜 tiếng trung có nghĩa là dưa hấu không hạt (wú zǐ xīguā ).Thuộc tiếng trung ...

立领上衣 tiếng trung là gì?

立领上衣 tiếng trung là gì? 立领上衣 tiếng trung có nghĩa là áo cổ đứng (lìlǐng shàngyī ) 立领上衣 tiếng trung có nghĩa là áo cổ đứng (lìlǐng shàngyī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo ...

Expertise

Expertise là gì? Expertise có nghĩa là Sở Trường Chuyên Môn; Khả Năng; Kỹ Năng Chuyên Môn; Sự Thành Thạo; Sự Giám Định; Bí Quyết Expertise có nghĩa là Sở Trường Chuyên Môn; Khả Năng; ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab