Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
保守的な (ほしゅてきな) tiếng nhật là gì?
保守的な (ほしゅてきな) tiếng nhật là gì? 保守的な (ほしゅてきな) tiếng nhật có nghĩa là bảo thủ 保守的な (ほしゅてきな) tiếng nhật có nghĩa là bảo thủ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ được ...
Das Shampoo tiếng Đức là gì?
Das Shampoo tiếng Đức là gì? Das Shampoo tiếng Đức có nghĩa là Dầu gội đầu Das Shampoo tiếng Đức có nghĩa là Dầu gội đầu.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...
포도 tiếng hàn là gì?
포도 tiếng hàn là gì? 포도 tiếng hàn có nghĩa là nho 포도 tiếng hàn có nghĩa là nho.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
无线电节目 tiếng trung là gì?
无线电节目 tiếng trung là gì? 无线电节目 tiếng trung có nghĩa là chương trình phát thanh (wúxiàndiàn jiémù ) 无线电节目 tiếng trung có nghĩa là chương trình phát thanh (wúxiàndiàn jiémù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ほへいしだん tiếng nhật là gì?
ほへいしだん tiếng nhật là gì? ほへいしだん tiếng nhật có nghĩa là Sư đoàn bộ binh (歩兵師団) ほへいしだん tiếng nhật có nghĩa là Sư đoàn bộ binh (歩兵師団).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là ...
近影 tiếng trung là gì?
近影 tiếng trung là gì? 近影 tiếng trung có nghĩa là cận ảnh (jìnyǐng ) 近影 tiếng trung có nghĩa là cận ảnh (jìnyǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chụp ảnh. Đây là thuật ngữ ...
천둥 tiếng hàn là gì?
천둥 tiếng hàn là gì? 천둥 tiếng hàn có nghĩa là sấm 천둥 tiếng hàn có nghĩa là sấm.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
쟁반 tiếng hàn là gì?
쟁반 tiếng hàn là gì? 쟁반 tiếng hàn có nghĩa là khay 쟁반 tiếng hàn có nghĩa là khay.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
一并结了 là gì?
一并结了 là gì? 一并结了 có nghĩa là (yī bìng jié le ) Thanh toán một thể 一并结了 có nghĩa là (yī bìng jié le ) Thanh toán một thể.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
つける tiếng nhật là gì?
つける tiếng nhật là gì? つける tiếng nhật có nghĩa là Đổ vào/ Thêm vào つける tiếng nhật có nghĩa là Đổ vào/ Thêm vào.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ ...
