Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Blue smoke
Blue smoke là gì? Blue smoke có nghĩa là Khói xanh (hỗn hợp quá giàu) Blue smoke có nghĩa là Khói xanh (hỗn hợp quá giàu). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Circular sawing machine
Circular sawing machine là gì? Circular sawing machine có nghĩa là máy cưa vòng Circular sawing machine có nghĩa là máy cưa vòng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Cơ khí. ...
Observation evidence
Observation evidence là gì? Observation evidence có nghĩa là Bằng chứng quan sát Observation evidence có nghĩa là Bằng chứng quan sát Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kiểm toán. Bằng ...
Resin
Resin là gì? Resin có nghĩa là (n) Nhựa Resin có nghĩa là (n) Nhựa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Nhựa Tiếng Anh là gì? ...
Cross contour
Cross contour là gì? Cross contour có nghĩa là (n) Nét viền ngang Cross contour có nghĩa là (n) Nét viền ngang Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Block to menu
Block to menu là gì? Block to menu có nghĩa là (n) Trả chi tiết lên vùng biểu tượng Block to menu có nghĩa là (n) Trả chi tiết lên vùng biểu tượng Đây là ...
Stabilizer bar and link
Stabilizer bar and link là gì? Stabilizer bar and link có nghĩa là Thanh ổn điịnh và cần nối Stabilizer bar and link có nghĩa là Thanh ổn điịnh và cần nối. Đây là thuật ...
右記 tiếng nhật là gì?
右記 tiếng nhật là gì? 右記 tiếng nhật có nghĩa là Bên phải (うき) 右記 tiếng nhật có nghĩa là Bên phải (うき).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ được sử ...
担保ローン tiếng nhật là gì?
担保ローン tiếng nhật là gì? 担保ローン tiếng nhật có nghĩa là khoản vay có thế chấp (mortgages) 担保ローン tiếng nhật có nghĩa là khoản vay có thế chấp (mortgages).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Kế toán. ...
혈압계 tiếng hàn là gì?
혈압계 tiếng hàn là gì? 혈압계 tiếng hàn có nghĩa là máy đo huyết áp 혈압계 tiếng hàn có nghĩa là máy đo huyết áp.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ ...
