Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
반장 tiếng hàn là gì?
반장 tiếng hàn là gì? 반장 tiếng hàn có nghĩa là lớp trưởng 반장 tiếng hàn có nghĩa là lớp trưởng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
军舰鸟 tiếng trung là gì?
军舰鸟 tiếng trung là gì? 军舰鸟 tiếng trung có nghĩa là cốc biển (jūnjiànniǎo ) 军舰鸟 tiếng trung có nghĩa là cốc biển (jūnjiànniǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...
产业保险 tiếng trung là gì?
产业保险 tiếng trung là gì? 产业保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm sản nghiệp (chǎnyè bǎoxiǎn ) 产业保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm sản nghiệp (chǎnyè bǎoxiǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
关税与消费税局 tiếng trung là gì?
关税与消费税局 tiếng trung là gì? 关税与消费税局 tiếng trung có nghĩa là cục thuế quan và thuế hàng tiêu dùng (guānshuì yǔ xiāofèishuì jú ) 关税与消费税局 tiếng trung có nghĩa là cục thuế quan và thuế ...
包裹收据 tiếng trung là gì?
包裹收据 tiếng trung là gì? 包裹收据 tiếng trung có nghĩa là giấy biên nhận gói hàng (bāoguǒ shōujù ) 包裹收据 tiếng trung có nghĩa là giấy biên nhận gói hàng (bāoguǒ shōujù ).Thuộc tiếng trung ...
回柱 tiếng trung là gì?
回柱 tiếng trung là gì? 回柱 tiếng trung có nghĩa là tháo gỗ chống lò (huí zhù ) 回柱 tiếng trung có nghĩa là tháo gỗ chống lò (huí zhù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
外国报刊 tiếng trung là gì?
外国报刊 tiếng trung là gì? 外国报刊 tiếng trung có nghĩa là báo chí nước ngoài (wàiguó bàokān ) 外国报刊 tiếng trung có nghĩa là báo chí nước ngoài (wàiguó bàokān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
社区 tiếng trung là gì?
社区 tiếng trung là gì? 社区 tiếng trung có nghĩa là phường hội (shèqū ) 社区 tiếng trung có nghĩa là phường hội (shèqū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bất động sản. Đây là thuật ...
スライダック/へんあつき tiếng nhật là gì?
スライダック/へんあつき tiếng nhật là gì? スライダック/へんあつき tiếng nhật có nghĩa là Máy biến áp (変圧器) スライダック/へんあつき tiếng nhật có nghĩa là Máy biến áp (変圧器).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ ...
기본 월급 tiếng hàn là gì?
기본 월급 tiếng hàn là gì? 기본 월급 tiếng hàn có nghĩa là Lương cơ bản (/gi-bon wol-geup/) 기본 월급 tiếng hàn có nghĩa là Lương cơ bản (/gi-bon wol-geup/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong ...
