Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Medical benefits
Medical benefits là gì? Medical benefits có nghĩa là (n) Trợ cấp y tế Medical benefits có nghĩa là (n) Trợ cấp y tế Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Consumable (n)
Consumable (n) là gì? Consumable (n) có nghĩa là thiết bị cầm tay Consumable (n) có nghĩa là thiết bị cầm tay Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Gỗ. thiết bị ...
Shell
Shell là gì? Shell có nghĩa là Là chương trình giữa người dùng với nhân Linux Shell có nghĩa là Là chương trình giữa người dùng với nhân Linux. Mỗi lệnh được đưa ra sẽ ...
Sanponification
Sanponification là gì? Sanponification có nghĩa là (n) Sự xà phòng hóa Sanponification có nghĩa là (n) Sự xà phòng hóa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. ...
Inclined creel
Inclined creel là gì? Inclined creel có nghĩa là (n) Giá mắc sợi nghiêng Inclined creel có nghĩa là (n) Giá mắc sợi nghiêng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Leave of absence
Leave of absence là gì? Leave of absence có nghĩa là (n) Nghỉ phép Leave of absence có nghĩa là (n) Nghỉ phép Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
VR engine
VR engine là gì? VR engine có nghĩa là Động cơ mới hình chữ VR VR engine có nghĩa là Động cơ mới hình chữ VR. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
鳩目穴(はとめあな) tiếng nhật là gì?
鳩目穴(はとめあな) tiếng nhật là gì? 鳩目穴(はとめあな) tiếng nhật có nghĩa là Khuy mắt phượng 鳩目穴(はとめあな) tiếng nhật có nghĩa là Khuy mắt phượng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử ...
구축물 tiếng hàn là gì?
구축물 tiếng hàn là gì? 구축물 tiếng hàn có nghĩa là cấu trúc 구축물 tiếng hàn có nghĩa là cấu trúc.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Kế toán. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
契约甲方 tiếng trung là gì?
契约甲方 tiếng trung là gì? 契约甲方 tiếng trung có nghĩa là bên a trong hợp đồng (qìyuē jiǎ fāng ) 契约甲方 tiếng trung có nghĩa là bên a trong hợp đồng (qìyuē jiǎ fāng ).Thuộc ...
