Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
理发工具 tiếng trung là gì?
理发工具 tiếng trung là gì? 理发工具 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ cắt tóc (lǐfā gōngjù ) 理发工具 tiếng trung có nghĩa là dụng cụ cắt tóc (lǐfā gōngjù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
餐巾纸 tiếng trung là gì?
餐巾纸 tiếng trung là gì? 餐巾纸 tiếng trung có nghĩa là giấy ăn (cānjīnzhǐ ) 餐巾纸 tiếng trung có nghĩa là giấy ăn (cānjīnzhǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm gia dụng. Đây là ...
有线电视台 tiếng trung là gì?
有线电视台 tiếng trung là gì? 有线电视台 tiếng trung có nghĩa là đài truyền hình cáp (yǒuxiàn diànshìtái ) 有线电视台 tiếng trung có nghĩa là đài truyền hình cáp (yǒuxiàn diànshìtái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
工具 tiếng trung là gì?
工具 tiếng trung là gì? 工具 tiếng trung có nghĩa là công cụ (gōngjù ) 工具 tiếng trung có nghĩa là công cụ (gōngjù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ngữ được ...
开始广播的时刻 tiếng trung là gì?
开始广播的时刻 tiếng trung là gì? 开始广播的时刻 tiếng trung có nghĩa là giờ bắt đầu phát thanh (kāishǐ guǎngbò de shíkè ) 开始广播的时刻 tiếng trung có nghĩa là giờ bắt đầu phát thanh (kāishǐ guǎngbò de ...
国有工业 tiếng trung là gì?
国有工业 tiếng trung là gì? 国有工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp quốc doanh (guóyǒu gōngyè ) 国有工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp quốc doanh (guóyǒu gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
켜다 tiếng hàn là gì?
켜다 tiếng hàn là gì? 켜다 tiếng hàn có nghĩa là đốt , thắp 켜다 tiếng hàn có nghĩa là đốt , thắp.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử ...
音乐节 tiếng trung là gì?
音乐节 tiếng trung là gì? 音乐节 tiếng trung có nghĩa là festival âm nhạc (yīnyuèjié ) 音乐节 tiếng trung có nghĩa là festival âm nhạc (yīnyuèjié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Âm nhạc. Đây là ...
大米啤酒 tiếng trung là gì?
大米啤酒 tiếng trung là gì? 大米啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia gạo (dàmǐ píjiǔ ) 大米啤酒 tiếng trung có nghĩa là bia gạo (dàmǐ píjiǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. Đây là ...
油罐汽车 tiếng trung là gì?
油罐汽车 tiếng trung là gì? 油罐汽车 tiếng trung có nghĩa là xe bồn chở dầu (yóu guàn qìchē ) 油罐汽车 tiếng trung có nghĩa là xe bồn chở dầu (yóu guàn qìchē ).Thuộc tiếng trung ...
