Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
breeze concrete
Breeze concrete là gì? Breeze concrete có nghĩa là bê tông bụi than cốc Breeze concrete có nghĩa là bê tông bụi than cốc Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
Cadastral survey
Cadastral survey là gì? Cadastral survey có nghĩa là Đo đạc địa chính Cadastral survey có nghĩa là Đo đạc địa chính Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Water extraction
Water extraction là gì? Water extraction có nghĩa là (n) Sự tháo nước, sự khử nước Water extraction có nghĩa là (n) Sự tháo nước, sự khử nước Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
Tie
Tie là gì? Tie có nghĩa là (n) Dây cột giày, nơ, cà vạt (v) Thắt nút, thắt nơ Tie có nghĩa là (n) Dây cột giày, nơ, cà vạt (v) Thắt nút, thắt nơ ...
Alpha size
Alpha size là gì? Alpha size có nghĩa là (n) Cỡ chữ Alpha size có nghĩa là (n) Cỡ chữ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
오바로크바늘 tiếng hàn là gì?
오바로크바늘 tiếng hàn là gì? 오바로크바늘 tiếng hàn có nghĩa là kim vắt sổ 오바로크바늘 tiếng hàn có nghĩa là kim vắt sổ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử ...
薄饼 tiếng trung là gì?
薄饼 tiếng trung là gì? 薄饼 tiếng trung có nghĩa là bánh tráng (báobǐng ) 薄饼 tiếng trung có nghĩa là bánh tráng (báobǐng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bánh trái. Đây là thuật ngữ ...
虹膜 tiếng trung là gì?
虹膜 tiếng trung là gì? 虹膜 tiếng trung có nghĩa là con ngươi (hóngmó ) 虹膜 tiếng trung có nghĩa là con ngươi (hóngmó ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
蝙蝠衫 tiếng trung là gì?
蝙蝠衫 tiếng trung là gì? 蝙蝠衫 tiếng trung có nghĩa là áo kiểu cánh dơi (biānfú shān ) 蝙蝠衫 tiếng trung có nghĩa là áo kiểu cánh dơi (biānfú shān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
婴儿车 tiếng trung là gì?
婴儿车 tiếng trung là gì? 婴儿车 tiếng trung có nghĩa là xe đẩy em bé (yīng ér chē ) 婴儿车 tiếng trung có nghĩa là xe đẩy em bé (yīng ér chē ).Thuộc tiếng trung ...
